semiliterate

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết đọc nhưng không biết viết: "semiliterate" mô tả một người chỉ khả năng đọc nhưng không khả năng viết, hoặc chỉ khả năng đọc viết rất hạn chế.
    • Biết đọc biết viết nhưng kém hiểu biết: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn chỉ người trình độ biết chữ cơ bản nhưng thiếu kiến thức sâu rộng hoặc khả năng hiểu biết tổng quát.
dụ sử dụng
  • (Người đàn ông biết đọc biết viết sơ sài có thể đọc các biển báo đơn giản nhưng gặp khó khăn khi viết một câu.)
  • (Chữ viết nguệch ngoạc kém cỏi của ấy hầu như không đọc được.)
  • ( biết chữ, anh ta vẫn kém hiểu biết trong nhiều lĩnh vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiliterate population": dân số trình độ biết chữ thấp.

    • The government launched programs to help the semiliterate population. (Chính phủ đã triển khai các chương trình để giúp đỡ nhóm dân số trình độ biết chữ thấp.)
  • "semiliterate society": xã hội tỷ lệ người biết chữ hạn chế.

    • A semiliterate society often relies on oral traditions. (Một xã hội tỷ lệ người biết chữ hạn chế thường dựa vào truyền thống truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiliteracy (danh từ): tình trạng biết đọc biết viết sơ sài.

    • Semiliteracy is a common issue in rural areas. (Tình trạng biết đọc biết viết sơ sài một vấn đề phổ biếncác vùng nông thôn.)
  • Literate (tính từ): biết chữ, có học vấn.

    • He is fully literate in English and Vietnamese. (Anh ấy hoàn toàn biết chữ bằng tiếng Anh tiếng Việt.)
  • Illiterate (tính từ): mù chữ, không biết đọc viết.

    • Many illiterate adults attend night classes. (Nhiều người lớn mù chữ tham gia các lớp học ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-literate: bán biết chữ (cách viết khác dấu gạch nối).
  • Poorly educated: kém học vấn.
  • Under-educated: thiếu giáo dục cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "semiliterate".
Thành ngữ liên quan
  • "A semiliterate mind": một trí óc hạn chế về kiến thức.
    • He had a semiliterate mind, unable to grasp complex ideas. (Anh ta một trí óc hạn chế, không thể nắm bắt các ý tưởng phức tạp.)