semilunar

semilunar

The semilunar leaves of the willow tree sway in the breeze.

Định nghĩa
  • Tính từ: hình dạng giống như mặt trăng non hoặc hình lưỡi liềm, thường được dùng trong giải phẫu học hoặc sinh học để mô tả các cấu trúc cong, khuyết một bên.
dụ sử dụng
  • (Van bán nguyệt nằm trong tim, ngăn máu chảy ngược trở lại.)
  • (Hình dạng bán nguyệt của mặt trăng hiện trên bầu trời buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Từ "semilunar" thường dùng để chỉ các van bán nguyệt (semilunar valves) trong tim, gồm van động mạch chủ van động mạch phổi.
    • The semilunar valves open and close to regulate blood flow during each heartbeat. (Các van bán nguyệt mở đóng để điều chỉnh dòng máu trong mỗi nhịp tim.)
  • Trong hình học hoặc mô tả: Dùng để mô tả bất kỳ vật thể nào đường cong giống hình lưỡi liềm.
    • The semilunar arch of the bridge adds an elegant touch to the landscape. (Vòm bán nguyệt của cây cầu thêm nét thanh lịch cho cảnh quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Bán nguyệt (n): Một thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng để dịch "semilunar".
    • Cấu trúc bán nguyệt của xương sọ giúp bảo vệ não. (The semilunar structure of the skull helps protect the brain.)
  • Hình lưỡi liềm (n): Một cách diễn đạt khác mô tả hình dạng tương tự.
    • Mặt trăng hình lưỡi liềm một hiện tượng thiên văn phổ biến. (The crescent moon is a common astronomical phenomenon.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình lưỡi liềm: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, nhấn mạnh hình dạng cong.
    • The semilunar shape is also called a crescent shape. (Hình dạng bán nguyệt còn được gọi là hình lưỡi liềm.)
  • Hình bán nguyệt: Từ đồng nghĩa khác, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Một số loại vỏ hình bán nguyệt. (Some types of seashells have a semilunar shape.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: Từ "semilunar" tính từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be" trong các mô tả.
    • The structure is semilunar in shape. (Cấu trúc hình dạng bán nguyệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Từ "semilunar" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.