semimajor axis
Danh từ: Bán trục lớn (trong hình học và thiên văn học) - Một nửa của trục lớn của một hình elip: "semimajor axis" là khoảng cách từ tâm của hình elip đến một đầu của nó, dọc theo trục dài nhất. Nó là một trong hai tham số chính xác định kích thước và hình dạng của hình elip. - Trong thiên văn học: "semimajor axis" được dùng để mô tả kích thước quỹ đạo của một thiên thể (ví dụ: hành tinh, sao chổi) quay quanh một thiên thể khác. Đây là khoảng cách trung bình từ tâm của quỹ đạo đến thiên thể trung tâm.
- (Bán trục lớn của quỹ đạo Trái Đất xấp xỉ 149,6 triệu km.)
- (Để tính diện tích của một hình elip, bạn cần biết cả bán trục lớn và bán trục nhỏ.)
- (Bán trục lớn của quỹ đạo sao chổi này lớn hơn nhiều so với của bất kỳ hành tinh nào.)
"semimajor axis" thường được sử dụng trong các công thức toán học và vật lý thiên văn, ví dụ như định luật Kepler thứ ba, liên quan đến chu kỳ quỹ đạo và bán trục lớn.
- Kepler's third law states that the square of the orbital period is proportional to the cube of the semimajor axis. (Định luật thứ ba của Kepler phát biểu rằng bình phương chu kỳ quỹ đạo tỷ lệ thuận với lập phương của bán trục lớn.)
Trong hình học giải tích, bán trục lớn có thể được tính từ phương trình chính tắc của elip: ( \frac{x^2}{a^2} + \frac{y^2}{b^2} = 1 ), trong đó ( a ) là độ dài bán trục lớn.
- Semiminor axis (danh từ): bán trục nhỏ — một nửa của trục nhỏ của hình elip, vuông góc với bán trục lớn.
- The semiminor axis is shorter than the semimajor axis in an ellipse. (Bán trục nhỏ ngắn hơn bán trục lớn trong một hình elip.)
- Major axis (danh từ): trục lớn — đường kính dài nhất của hình elip, đi qua tâm và hai tiêu điểm.
- The major axis is twice the length of the semimajor axis. (Trục lớn dài gấp đôi bán trục lớn.)
- Bán kính lớn (trong ngữ cảnh hình học, không chính thức): đôi khi được dùng để chỉ bán trục lớn, nhưng ít phổ biến hơn.
- Tham số a (trong toán học): ký hiệu thường dùng cho bán trục lớn trong phương trình elip.
Không có cụm động từ liên quan vì "semimajor axis" là thuật ngữ kỹ thuật, thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc khoa học.
Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ này.