semimonthly

semimonthly

The magazine is published semimonthly.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):

    • Xảy ra hai lần một tháng: "semimonthly" dùng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc ấn phẩm diễn ra hai lần mỗi tháng, thường cách nhau khoảng hai tuần.
    • dụ: a semimonthly publication (một ấn phẩm phát hành hai lần một tháng).
  2. Trạng từ (Adverb):

    • Hai lần một tháng: "semimonthly" chỉ cách thức hoặc tần suất một hành động được thực hiện, cụ thể hai lần trong một tháng.
    • dụ: salaries are paid semimonthly (lương được trả hai lần một tháng).
  3. Danh từ (Noun):

    • Ấn phẩm bán nguyệt san: "semimonthly" một danh từ chỉ một tạp chí, báo hoặc tập san được xuất bản hai lần mỗi tháng (tổng cộng 24 số mỗi năm).
    • dụ: The company publishes a semimonthly for its employees (Công ty xuất bản một bán nguyệt san cho nhân viên của mình).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We have semimonthly meetings to review progress. (Chúng tôi các cuộc họp hai lần một tháng để xem xét tiến độ.)
  • Trạng từ:

    • The magazine is released semimonthly. (Tạp chí được phát hành hai lần một tháng.)
  • Danh từ:

    • I subscribe to a semimonthly that covers technology news. (Tôi đăng ký một bán nguyệt san chuyên về tin tức công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "bimonthly": "semimonthly" (hai lần một tháng) khác với "bimonthly" (hai tháng một lần hoặc hai lần một tháng, tùy ngữ cảnh). Cần chú ý để tránh nhầm lẫn.

    • Our payroll is processed semimonthly, not bimonthly. (Bảng lương của chúng tôi được xử lý hai lần một tháng, không phải hai tháng một lần.)
  • Trong hợp đồng lao động: "semimonthly" thường dùng để chỉ tần suất trả lương, đặc biệt ở Mỹ, nơi lương thường được trả vào ngày 15 ngày cuối tháng.

    • The employee's salary is paid semimonthly on the 15th and the last day of each month. (Lương của nhân viên được trả hai lần một tháng vào ngày 15 ngày cuối cùng của mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-monthly (cách viết dấu gạch nối): tương tự "semimonthly", nhưng cách viết dấu gạch nối ít phổ biến hơn.
  • Monthly (hàng tháng): một lần mỗi tháng.
  • Biweekly (hai tuần một lần): có thể gây nhầm lẫn với "semimonthly" "biweekly" cũng có nghĩa hai lần một tháng trong một số ngữ cảnh, nhưng "semimonthly" nhấn mạnh vào lịch tháng (ngày 1 15) hơn khoảng thời gian 14 ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Twice a month: hai lần một tháng (cụm từ thay thế phổ biến).
  • Bimonthly (trong một số ngữ cảnh): nhưng cần thận trọng từ này có thể mang nghĩa khác (hai tháng một lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semimonthly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semimonthly".