seminal vesicle
A diagram shows the location of the seminal vesicle in the male reproductive system.
Định nghĩa
Danh từ: Túi tinh là một trong hai tuyến nằm ở hai bên bàng quang nam giới, mở vào ống dẫn tinh và tiết ra nhiều thành phần của tinh dịch trong quá trình xuất tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Túi tinh sản xuất một chất lỏng nuôi dưỡng tinh trùng.)
- (Viêm túi tinh có thể gây đau khi xuất tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seminal vesicle fluid": chất lỏng do túi tinh tiết ra, giàu fructose và các chất dinh dưỡng.
- The seminal vesicle fluid accounts for about 70% of the ejaculate volume. (Chất lỏng từ túi tinh chiếm khoảng 70% thể tích tinh dịch.)
"seminal vesicle obstruction": tắc nghẽn túi tinh, một tình trạng y khoa hiếm gặp.
- Seminal vesicle obstruction can lead to infertility in men. (Tắc nghẽn túi tinh có thể dẫn đến vô sinh ở nam giới.)
Biến thể và từ gần giống
Seminal (tính từ): liên quan đến tinh dịch hoặc tinh trùng.
- Seminal fluid contains sperm and nutrients. (Chất lỏng tinh dịch chứa tinh trùng và chất dinh dưỡng.)
Vesicle (danh từ): túi nhỏ, bọng nước trong cơ thể.
- A vesicle is a small sac containing fluid. (Một vesicle là một túi nhỏ chứa chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Glandula vesiculosa (thuật ngữ giải phẫu Latinh): tuyến túi tinh.
- Seminal gland (tuyến tinh): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Ejaculatory duct (ống phóng tinh): ống dẫn chung của túi tinh và ống dẫn tinh.
- The seminal vesicle empties into the ejaculatory duct. (Túi tinh đổ vào ống phóng tinh.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a seminal role": đóng vai trò nền tảng, quan trọng (không liên quan trực tiếp đến giải phẫu, nhưng dùng từ "seminal" theo nghĩa bóng).
- He played a seminal role in the development of modern medicine. (Ông ấy đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của y học hiện đại.)