seminarian

seminarian

A young seminarian studies theology in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chủng sinh: Một người đang theo học tại một chủng viện (seminary), đặc biệt chủng viện Công giáo La , để được đào tạo trở thành linh mục hoặc mục sư.
- Học viên thần học: Một sinh viên nghiên cứu các môn thần học giáo tại một cơ sở tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Chủng sinh đã dành sáu năm nghiên cứu triết học thần học trước khi được phong chức.)
  • (Nhiều chủng sinh sống trong cộng đồng với các sinh viên khác tại chủng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seminarian in training": Một chủng sinh đang trong quá trình đào tạo.
    He was a seminarian in training for the priesthood. (Anh ấy một chủng sinh đang được đào tạo để làm linh mục.)

  • "Former seminarian": Cựu chủng sinh (người đã từng học nhưng không hoàn thành hoặc thay đổi quyết định).
    The writer was a former seminarian who left the church to pursue a secular career. (Nhà văn đó một cựu chủng sinh đã rời giáo hội để theo đuổi sự nghiệp thế tục.)

Biến thể từ gần giống
  • Seminary (Danh từ): Chủng viện, cơ sở đào tạo giáo sĩ.
    He entered the seminary at the age of eighteen. (Anh ấy vào chủng viện năm mười tám tuổi.)

  • Seminarist (Danh từ, ít dùng): Cũng có nghĩa chủng sinh, tương tự "seminarian".
    The seminarist studied ancient languages. (Chủng sinh đó học các ngôn ngữ cổ đại.)

Từ đồng nghĩa
  • Theology student: Sinh viên thần học (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chủng sinh).
  • Divinity student: Sinh viên ngành thần học (thường dùng trong bối cảnh Anh giáo hoặc Tin Lành).
  • Cleric in training: Giáo sĩ đang đào tạo (nghĩa chính xác hơn nhưng ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "seminarian", nhưng có thể dùng: "Train as a seminarian": Đào tạo thành chủng sinh. (Anh ấy được đào tạo thành chủng sinh trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a seminarian at heart": một người tâm hồn chủng sinh (ám chỉ người đức tin sâu sắc hoặc khao khát phục vụ tôn giáo). ( trở thành giáo viên, anh ấy luôn tâm hồn chủng sinh.)