seminole bread

seminole bread

The Seminole bread plant grows low among the sandy soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh Seminole: "seminole bread" tên gọi của một loại cây thân gỗ nhỏ, cứng thuộc họ Zamia, nguồn gốc từ Florida, Tây Ấn Cuba. Rễ phần thân nửa chôn dưới đất của cây này được dùng để chiết xuất tinh bột dong (arrowroot), từ đó có thể làm bánh.
dụ sử dụng
  • (Người Seminole đã dùng rễ của cây bánh Seminole để làm một loại bột .)
  • (Cây bánh Seminole một loài thực vật nhỏ, cứng, mọc trên đất cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest seminole bread": thu hoạch cây bánh Seminole.

    • The indigenous people traditionally harvested seminole bread during the dry season. (Người bản địa theo truyền thống thu hoạch cây bánh Seminole vào mùa khô.)
  • "seminole bread as a food source": cây bánh Seminole như một nguồn thực phẩm.

    • Seminole bread was an important food source for the Seminole tribe. (Cây bánh Seminole từng nguồn thực phẩm quan trọng cho bộ lạc Seminole.)
Biến thể từ gần giống
  • Seminole (n): tên một bộ lạc người Mỹ bản địa, cũng tên gọi gốc của loại cây này.
  • Arrowroot (n): tinh bột dong, loại bột chiết xuất từ cây bánh Seminole.
    • Arrowroot from seminole bread was used in cooking. (Tinh bột dong từ cây bánh Seminole được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Zamia: tên khoa học của chi thực vật chứa cây bánh Seminole.
  • Coontie: tên gọi phổ biến khác của cây bánh Seminole ở Florida.
    • Coontie is another name for seminole bread. (Coontie một tên gọi khác của cây bánh Seminole.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "seminole bread" đây danh từ chỉ một loại cây cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seminole bread" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)