seminole

seminole

A Seminole woman weaves a colorful basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Seminole: Một thành viên của nhóm người thổ dân châu Mỹ thuộc ngữ hệ Muskhogean, đã di cư đến Florida vào thế kỷ 18.
    • Ngôn ngữ Seminole: Ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Muskhogean được người Seminole sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Người Seminole nổi tiếng sự kháng cự của họ chống lại sự xâm chiếm thuộc địa.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Seminole để bảo tồn di sản văn hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seminole Wars": Các cuộc chiến tranh giữa người Seminole chính phủ Hoa Kỳ trong thế kỷ 19.

    • The Seminole Wars were a series of conflicts in Florida. (Các cuộc chiến tranh Seminole một loạt các cuộc xung đột ở Florida.)
  • "Seminole Nation": Quốc gia Seminole, một cộng đồng người bản địa tổ chức.

    • The Seminole Nation of Oklahoma is a federally recognized tribe. (Quốc gia Seminole của Oklahoma một bộ lạc được liên bang công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Seminolian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Seminole.
    • The Seminolian culture is rich in traditions. (Văn hóa Seminole rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Muskhogean: Thuộc ngữ hệ Muskhogean, thường dùng để chỉ nhóm người hoặc ngôn ngữ liên quan.
  • Indigenous Floridian: Người bản địa Florida (không chính xác hoàn toàn, Seminole không phải nhóm bản địa duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Seminole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Seminole". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "To be a Seminole": Trong bối cảnh thể thao, có thể chỉ một sinh viên hoặc vận động viên của Đại học Bang Florida (Florida State University), nơi biểu tượng người Seminole.
      • He is proud to be a Seminole football player. (Anh ấy tự hào một cầu thủ bóng bầu dục của Seminole.)