seminude
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bán khỏa thân, hở hang một phần: "seminude" mô tả trạng thái mặc quần áo chỉ che một phần cơ thể, để lộ nhiều da thịt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The model posed in a seminude outfit for the fashion show. (Người mẫu đã tạo dáng trong bộ trang phục bán khỏa thân cho buổi trình diễn thời trang.)
- The painting depicts a seminude figure reclining on a couch. (Bức tranh vẽ một nhân vật bán khỏa thân đang nằm dài trên ghế dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seminude appearance": sự xuất hiện trong trạng thái hở hang.
- Her seminude appearance at the party caused a stir. (Sự xuất hiện hở hang của cô ấy tại bữa tiệc đã gây xôn xao.)
"seminude state": trạng thái bán khỏa thân.
- The artist's work often explores the seminude state of the human body. (Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá trạng thái bán khỏa thân của cơ thể con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Seminudity (danh từ): trạng thái bán khỏa thân.
- Seminudity is common in certain forms of performance art. (Trạng thái bán khỏa thân phổ biến trong một số hình thức nghệ thuật trình diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Partially clothed: mặc quần áo một phần.
- Half-naked: nửa khỏa thân, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "seminude".
Thành ngữ liên quan
- In the buff (không mặc đồ): không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để chỉ trạng thái khỏa thân hoàn toàn, trái ngược với "seminude".