semiofficial

semiofficial

The semiofficial announcement was posted on the community bulletin board.

Định nghĩa

Tính từ: một số thẩm quyền hoặc sự chấp thuận chính thức, nhưng không hoàn toàn chính thức.

dụ sử dụng
  • (Đại sứ đã đưa ra một tuyên bố bán chính thức cho báo chí.)
  • (Đây một tài liệu bán chính thức, không phải tài liệu ràng buộc pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả các tổ chức, văn bản, hoặc hành động liên quan đến chính phủ hoặc cơ quan chính thức nhưng không hoàn toàn nằm trong khuôn khổ chính thức.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh ngoại giao, hành chính, hoặc báo chí.
Biến thể từ gần giống
  • Official (adj): chính thức.
    • The official announcement will be made tomorrow. (Thông báo chính thức sẽ được đưa ra vào ngày mai.)
  • Unofficial (adj): không chính thức.
    • This is just an unofficial meeting. (Đây chỉ một cuộc họp không chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-formal: bán chính thức (thường dùng trong văn phong hoặc nghi lễ).
  • Quasi-official: gần như chính thức (mang tính chất tương tự, nhưng không hoàn toàn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.