semiopaque

semiopaque

The artist mixes a semiopaque white into the watercolor wash.

Định nghĩa

Tính từ: Bán trong mờ, mờ đục một phần: "semiopaque" mô tả một vật thể hoặc chất liệu cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không hoàn toàn trong suốt, cũng không hoàn toàn đục. nằmmức độ trung gian giữa trong suốt hoàn toàn mờ đục.

dụ sử dụng
  • (Kínhcửa sổ phòng tắm bán trong mờ, cho phép một ít ánh sáng vào trong khi đảm bảo sự riêng tư.)
  • (Người họa sĩ đã sử dụng một loại sơn bán trong mờ để tạo hiệu ứng mềm mại, mộng trên bức vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: "semiopaque" thường được dùng để mô tả các vật liệu quang học như kính, nhựa, hoặc màng lọc độ truyền sáng một phần.
    • The semiopaque film is used in solar panels to control light absorption. (Màng bán trong mờ được sử dụng trong tấm pin mặt trời để kiểm soát sự hấp thụ ánh sáng.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Tính từ này chỉ các vật liệu hoặc lớp phủ tạo ra hiệu ứng thị giác mờ ảo, không hoàn toàn che khuất.
    • The semiopaque fabric adds a layer of mystery to the costume. (Vải bán trong mờ thêm một lớp bí ẩn cho trang phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Opaque (tính từ): mờ đục, hoàn toàn không cho ánh sáng xuyên qua.
    • The wall is painted with opaque white paint. (Bức tường được sơn bằng sơn trắng mờ đục.)
  • Transparent (tính từ): trong suốt, cho ánh sáng xuyên qua hoàn toàn.
    • Clear glass is transparent. (Kính trong trong suốt.)
  • Semitransparent (tính từ): bán trong suốt, tương tự "semiopaque" nhưng nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Translucent: mờ đục, cho phép ánh sáng xuyên qua nhưng không nhìn hình ảnh.
    • Frosted glass is translucent. (Kính mờ mờ đục.)
  • Semi-opaque (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "semiopaque".
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "semiopaque", nhưng có thể kết hợp với các giới từ trong ngữ cảnh mô tả: - Semiopaque to: bán trong mờ đối với (một loại ánh sáng hoặc bức xạ cụ thể). - The material is semiopaque to ultraviolet light. (Vật liệu này bán trong mờ đối với tia cực tím.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "semiopaque".