semiotic
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về ký hiệu học: "semiotic" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến ký hiệu học, tức là nghiên cứu về các ký hiệu, dấu hiệu và quá trình truyền tải ý nghĩa trong văn hóa, ngôn ngữ, và xã hội. - Có tính chất ký hiệu: Chỉ những hiện tượng, hành vi hoặc sự vật được phân tích dưới góc độ ký hiệu, như cách một hình ảnh, âm thanh hay hành động mang ý nghĩa biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Phân tích ký hiệu học của một bộ phim xem xét cách các biểu tượng như màu sắc hoặc cử chỉ truyền tải ý nghĩa sâu xa hơn.)
- (Trong lý thuyết ký hiệu học, đèn giao thông màu đỏ là một dấu hiệu có nghĩa là "dừng lại".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semiotic system": hệ thống ký hiệu, một tập hợp các dấu hiệu và quy tắc phối hợp chúng để tạo ra ý nghĩa.
- Language is a complex semiotic system that allows humans to communicate abstract ideas. (Ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu phức tạp cho phép con người giao tiếp những ý tưởng trừu tượng.)
- "Semiotic approach": phương pháp tiếp cận ký hiệu học, cách phân tích một đối tượng bằng cách tập trung vào các dấu hiệu và ý nghĩa của chúng.
- The semiotic approach to advertising reveals how brands use logos and slogans to influence consumers. (Phương pháp tiếp cận ký hiệu học trong quảng cáo tiết lộ cách các thương hiệu sử dụng logo và khẩu hiệu để tác động đến người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Semiotics (danh từ): ký hiệu học, ngành nghiên cứu về các ký hiệu và dấu hiệu.
- Semiotics is a key field in linguistics and cultural studies. (Ký hiệu học là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học và nghiên cứu văn hóa.)
- Semiotician (danh từ): nhà ký hiệu học, người chuyên nghiên cứu về ký hiệu học.
- The semiotician decoded the hidden messages in the painting. (Nhà ký hiệu học đã giải mã những thông điệp ẩn giấu trong bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolic: mang tính biểu tượng, liên quan đến việc sử dụng ký hiệu để đại diện cho điều gì đó.
- The dove is a symbolic representation of peace, similar to a semiotic sign. (Chim bồ câu là một đại diện biểu tượng của hòa bình, tương tự như một dấu hiệu ký hiệu học.)
- Sign-based: dựa trên dấu hiệu, mô tả các hệ thống hoặc phân tích dựa vào dấu hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "semiotic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "semiotic". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như "semiotic landscape" (cảnh quan ký hiệu, chỉ môi trường đầy dấu hiệu và biểu tượng xung quanh chúng ta).