semiotician

semiotician

A semiotician analyzes the symbols in a painting.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyên gia về ký hiệu học; người chuyên nghiên cứu về ý nghĩa của các ký hiệu, biểu tượng, dấu hiệu trong giao tiếp văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Chuyên gia ký hiệu học đã phân tích những ý nghĩa ẩn giấu trong quảng cáo.)
  • (Một chuyên gia ký hiệu học có thể giải mã các biểu tượng văn hóa trong một bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a semiotician": làm việc với tư cách một chuyên gia ký hiệu học.
    • She works as a semiotician for a branding company. ( ấy làm việc như một chuyên gia ký hiệu học cho một công ty thương hiệu.)
  • "a renowned semiotician": một chuyên gia ký hiệu học nổi tiếng.
    • Umberto Eco is a renowned semiotician and novelist. (Umberto Eco một chuyên gia ký hiệu học tiểu thuyết gia nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiotics (danh từ): ký hiệu học (ngành nghiên cứu về ký hiệu).
  • Semiotic (tính từ): thuộc về ký hiệu học.
  • Semiotical (tính từ): dạng biến thể của "semiotic".
Từ đồng nghĩa
  • Signologist: chuyên gia nghiên cứu về dấu hiệu (ít phổ biến hơn).
  • Symbol analyst: nhà phân tích biểu tượng (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "semiotician".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semiotician".