semiparasitic

semiparasitic

A mistletoe plant grows semiparasitic on the branch of an oak tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thực vật bán ký sinh: "semiparasitic" mô tả các loài thực vật khả năng quang hợp một phần (tự sản xuất chất dinh dưỡng) nhưng vẫn phải sống bám vào cây chủ để lấy nước khoáng chất. Chúng không hoàn toàn phụ thuộc vào vật chủ như ký sinh hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Cây tầm gửi một loài thực vật bán ký sinh mọc trên cành cây.)
  • (Các loài bán ký sinh thường xanh có thể thực hiện quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Semiparasitic relationship: mối quan hệ bán ký sinh, nơi thực vật vừa tự dưỡng một phần vừa hút chất từ cây chủ.
    • The semiparasitic relationship between the plant and its host is less harmful than full parasitism. (Mối quan hệ bán ký sinh giữa thực vật cây chủ ít gây hại hơn so với ký sinh hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiparasite (danh từ): sinh vật bán ký sinh.
    • A semiparasite can survive without its host for a short time. (Một sinh vật bán ký sinh có thể sống sót không cần vật chủ trong thời gian ngắn.)
  • Hemiparasitic (tính từ): từ đồng nghĩa với "semiparasitic", thường dùng trong sinh học.
    • Hemiparasitic plants retain chlorophyll and are capable of photosynthesis. (Thực vật bán ký sinh giữ lại chất diệp lục khả năng quang hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemiparasitic: bán ký sinh (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh khoa học).
  • Partially parasitic: ký sinh một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "semiparasitic", nhưng có thể dùng:
    • Live off: sống nhờ vào (gần nghĩa).
      • Semiparasitic plants live off their hosts for water and minerals. (Thực vật bánsinh sống nhờ vào vật chủ để lấy nước khoáng chất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "semiparasitic".