semipermanent

semipermanent

The artist applied a semipermanent dye to her client's hair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán vĩnh viễn, lâu dài nhưng không vĩnh viễn: "semipermanent" mô tả một trạng thái, sự vật, hoặc tình huống kéo dài trong một thời gian tương đối dài, nhưng không phải mãi mãi. mang tính chất tạm thời nhưng thời hạn sử dụng hoặc tồn tại lâu hơn so với các thứ tạm thời thông thường.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã lắp đặt một cấu trúc bán vĩnh viễn cho sự kiện ngoài trời.)
  • ( ấy một công việc bán vĩnh viễn tại trường đại học, kéo dài hai năm.)
  • (Hình xăm này bán vĩnh viễn sẽ mờ dần sau vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semipermanent settlement": khu định cư bán vĩnh viễn, nơi người dân sinh sống trong một thời gian dài nhưng không cố định.

    • The refugees established a semipermanent settlement near the border. (Những người tị nạn đã thiết lập một khu định cư bán vĩnh viễn gần biên giới.)
  • "semipermanent state": trạng thái bán vĩnh viễn, chỉ một tình huống kéo dài nhưng có thể thay đổi.

    • The country has been in a semipermanent state of economic crisis. (Đất nước này đãtrong trạng thái khủng hoảng kinh tế bán vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi (tiền tố): một nửa, bán.
  • Permanent (tính từ): vĩnh viễn, lâu dài.
  • Semifinal (danh từ): bán kết.
  • Semiconductor (danh từ): chất bán dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Long-term (dài hạn): kéo dài trong một thời gian dài.
  • Extended (kéo dài): được kéo dài thêm.
  • Quasi-permanent (gần như vĩnh viễn): mang tính chất tương tự vĩnh viễn nhưng không hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "semipermanent", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Make semipermanent: làm cho trở nên bán vĩnh viễn.
      • They decided to make the arrangement semipermanent. (Họ quyết định làm cho thỏa thuận trở nên bán vĩnh viễn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Semipermanent fixture": một thứ đó gắn bó lâu dài nhưng không cố định.
    • The old sofa became a semipermanent fixture in the living room. (Chiếc ghế sofa đã trở thành một vật dụng bán vĩnh viễn trong phòng khách.)