semipolitical
A semipolitical organization focuses on community service but also advocates for local policy changes.
Tính từ:
- Nửa chính trị, có tính chính trị ở một số khía cạnh: "semipolitical" mô tả một thứ gì đó liên quan đến chính trị nhưng không hoàn toàn hoặc chỉ ở một vài khía cạnh nhất định, không mang tính chính trị toàn diện.
- (Các hoạt động của tổ chức này mang tính nửa chính trị, tập trung vào cả phúc lợi xã hội và vận động chính sách.)
- (Anh ấy đã viết một bài báo nửa chính trị, chỉ trích chính phủ nhưng cũng thảo luận về các vấn đề văn hóa.)
"semipolitical in nature": mang bản chất nửa chính trị.
The debate was semipolitical in nature, blending economic arguments with partisan rhetoric. (Cuộc tranh luận mang bản chất nửa chính trị, pha trộn các lập luận kinh tế với hùng biện đảng phái.)"semipolitical stance": lập trường nửa chính trị.
Her semipolitical stance allowed her to appeal to both activists and moderates. (Lập trường nửa chính trị của cô ấy cho phép cô thu hút cả những người hoạt động xã hội và những người ôn hòa.)
Apolitical (tính từ): phi chính trị, không liên quan đến chính trị.
The charity remains apolitical to avoid controversy. (Tổ chức từ thiện này vẫn giữ tính phi chính trị để tránh tranh cãi.)Political (tính từ): chính trị, thuộc về chính trị.
The speech was highly political, addressing many government policies. (Bài phát biểu mang tính chính trị cao, đề cập đến nhiều chính sách của chính phủ.)
Quasi-political: gần như chính trị, có tính chính trị một phần.
The committee's role is quasi-political, advising on policy without making decisions. (Vai trò của ủy ban này là gần như chính trị, tư vấn về chính sách mà không đưa ra quyết định.)Partially political: một phần chính trị.
The report is partially political, highlighting both data and ideological biases. (Báo cáo này một phần chính trị, nêu bật cả dữ liệu và thiên kiến ý thức hệ.)
Semipolitical organization: tổ chức nửa chính trị.
Many NGOs are semipolitical organizations, engaging in advocacy while providing services. (Nhiều tổ chức phi chính phủ là các tổ chức nửa chính trị, tham gia vận động trong khi cung cấp dịch vụ.)Semipolitical discourse: diễn ngôn nửa chính trị.
The seminar featured semipolitical discourse, mixing academic analysis with political commentary. (Hội thảo có diễn ngôn nửa chính trị, pha trộn phân tích học thuật với bình luận chính trị.)