semiprivate

semiprivate

A patient rests in a semiprivate hospital room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán riêng, dành cho một số ít bệnh nhân: "semiprivate" mô tả một loại phòng bệnh trong bệnh viện, được thiết kế để phục vụ một số lượng nhỏ bệnh nhân (thường hai người), thay vì một phòng riêng hoàn toàn hoặc phòng tập thể đông người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.
dụ sử dụng
  • ( ấy được nhận vào một phòng bán riêng với một bệnh nhân khác.)
  • (Bệnh viện cung cấp cả chỗ ở riêng bán riêng cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiprivate room": cụm từ phổ biến nhất, chỉ phòng bệnh hai giường, chia sẻ giữa hai bệnh nhân.
    • The cost of a semiprivate room is lower than a private one. (Chi phí của một phòng bán riêng thấp hơn phòng riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Private (adj): riêng tư, dành cho một người.
    • He requested a private room for more privacy. (Anh ấy yêu cầu một phòng riêng để sự riêng tư hơn.)
  • Semi- (tiền tố): một nửa, một phần.
    • Semicircle (hình bán nguyệt), semifinal (bán kết).
Từ đồng nghĩa
  • Shared: được chia sẻ (chỉ phòng nhiều hơn một người).
  • Semi-private (cách viết khác, ít phổ biến): bán riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "semiprivate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semiprivate".