semiprofessional

semiprofessional

A semiprofessional soccer player practices with his team in the evening.

Định nghĩa

Danh từ: - Vận động viên bán chuyên nghiệp: "semiprofessional" chỉ một người chơi thể thao nhận thù lao nhưng chỉ làm việc bán thời gian, không phải nghề chính thức.

Tính từ: - Bán chuyên nghiệp: "semiprofessional" mô tả một hoạt động, môn thể thao, hoặc người tham giacấp độ gần chuyên nghiệp nhưng không hoàn toàn chuyên nghiệp, thường nhận thù lao nhưng không phải nguồn thu nhập chính.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a semiprofessional who plays football on weekends. (Anh ấy một vận động viên bán chuyên nghiệp chơi bóng đá vào cuối tuần.)
    • Many semiprofessionals balance their sport with a full-time job. (Nhiều vận động viên bán chuyên nghiệp cân bằng môn thể thao của họ với một công việc toàn thời gian.)
  • Tính từ:

    • She joined a semiprofessional basketball league. ( ấy tham gia một giải bóng rổ bán chuyên nghiệp.)
    • The theater group is semiprofessional, with actors receiving small payments. (Nhóm kịch này bán chuyên nghiệp, với các diễn viên nhận được khoản thanh toán nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semiprofessional athlete": vận động viên bán chuyên nghiệp.

    • A semiprofessional athlete often competes at a high level but also holds another job. (Một vận động viên bán chuyên nghiệp thường thi đấutrình độ cao nhưng cũng công việc khác.)
  • "Semiprofessional status": tình trạng bán chuyên nghiệp.

    • The team gained semiprofessional status after receiving sponsorship. (Đội bóng đã đạt được tình trạng bán chuyên nghiệp sau khi nhận được tài trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiprofessionally (trạng từ): một cách bán chuyên nghiệp.
    • He plays semiprofessionally for a local club. (Anh ấy chơi bán chuyên nghiệp cho một câu lạc bộ địa phương.)
  • Semiprofessionalism (danh từ): chủ nghĩa bán chuyên nghiệp.
    • Semiprofessionalism is common in minor league sports. (Chủ nghĩa bán chuyên nghiệp phổ biến trong các giải thể thao hạng thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Part-time professional: chuyên nghiệp bán thời gian.
  • Semi-pro (thân mật): bán chuyên (viết tắt).
    • He is a semi-pro golfer. (Anh ấy một tay golf bán chuyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semiprofessional".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semiprofessional".