semipublic
Định nghĩa
Tính từ: Bán công, chỉ một tổ chức, cơ sở hoặc hoạt động có một số đặc điểm của một tổ chức công cộng, nhưng không hoàn toàn thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước. Nó thường mang tính chất lai ghép giữa khu vực công và tư nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học này là một tổ chức bán công, nhận cả tài trợ từ chính phủ lẫn quyên góp tư nhân.)
- (Bệnh viện này hoạt động như một cơ sở bán công, cung cấp dịch vụ với chi phí thấp hơn các bệnh viện tư nhân.)
- (Công viên này là một không gian bán công, công chúng có thể tiếp cận nhưng được quản lý bởi một quỹ tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semipublic corporation": công ty bán công, một doanh nghiệp có cổ phần thuộc sở hữu của nhà nước và tư nhân.
- The national railway is a semipublic corporation, balancing profit-making with public service obligations. (Đường sắt quốc gia là một công ty bán công, cân bằng giữa việc tạo lợi nhuận với nghĩa vụ phục vụ công cộng.)
- "semipublic sphere": lĩnh vực bán công, chỉ các hoạt động hoặc không gian nằm giữa khu vực công và tư.
- Community centers often operate in the semipublic sphere, funded by local taxes but run by volunteer boards. (Các trung tâm cộng đồng thường hoạt động trong lĩnh vực bán công, được tài trợ bởi thuế địa phương nhưng do ban tình nguyện quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Semipublicly (trạng từ): một cách bán công.
- The organization is semipublicly funded, relying on both state appropriations and membership fees. (Tổ chức này được tài trợ một cách bán công, phụ thuộc vào cả phân bổ ngân sách nhà nước lẫn phí hội viên.)
Từ đồng nghĩa
- Quasi-public: gần như công cộng, bán công (thường dùng thay thế).
- A quasi-public agency like the postal service. (Một cơ quan gần như công cộng như dịch vụ bưu chính.)
- Semi-governmental: bán chính phủ.
- The bank is a semi-governmental entity, regulating lending practices. (Ngân hàng này là một thực thể bán chính phủ, điều tiết các hoạt động cho vay.)
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "semipublic", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Operate semipublicly: hoạt động theo mô hình bán công.
- Many museums operate semipublicly, charging admission fees but receiving public subsidies. (Nhiều bảo tàng hoạt động theo mô hình bán công, thu phí vào cửa nhưng nhận trợ cấp công.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
- "A semipublic secret": một bí mật bán công, tức là điều mà nhiều người biết nhưng không được chính thức thừa nhận.
- The manager's affair was a semipublic secret within the company. (Chuyện ngoại tình của người quản lý là một bí mật bán công trong công ty.)