semirigid

semirigid

A child plays with a semirigid plastic toy boat in the bathtub.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa cứng, bán cứng: "semirigid" mô tả một vật thể độ cứng không hoàn toàn, tức là vừa cấu trúc cứng bên trong vừa dựa vào áp suất khí bên trong để duy trì hình dạng. Thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật, hàng không, hoặc khoa học vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The semirigid airship uses a metal frame along with gas pressure to keep its shape. (Khí cầu bán cứng sử dụng khung kim loại cùng với áp suất khí để giữ hình dạng.)
    • Semirigid plastic containers are often used for packaging because they are durable but still flexible. (Hộp nhựa bán cứng thường được dùng để đóng gói chúng bền nhưng vẫn linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semirigid structure": cấu trúc bán cứng, dùng để chỉ các vật thể khung cứng kết hợp với vật liệu mềm hoặc khí nén.

    • The semirigid structure of the tent allows it to stand without poles. (Cấu trúc bán cứng của lều cho phép đứng vững không cần cọc.)
  • "semirigid material": vật liệu bán cứng, độ cứng trung gian giữa cứng mềm.

    • Engineers are testing a new semirigid material for use in spacecraft. (Các kỹ sư đang thử nghiệm một loại vật liệu bán cứng mới để sử dụng trong tàu vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Semirigidity (danh từ): tính chất bán cứng.

    • The semirigidity of the foam makes it ideal for cushioning. (Tính bán cứng của bọt xốp làm cho lý tưởng để đệm lót.)
  • Semirigidly (trạng từ): một cách bán cứng.

    • The structure was semirigidly attached to the base. (Cấu trúc được gắn một cách bán cứng vào đế.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially rigid: cứng một phần.
    • This material is partially rigid, not fully flexible. (Vật liệu này cứng một phần, không hoàn toàn linh hoạt.)
  • Semi-flexible: nửa linh hoạt.
    • A semi-flexible pipe is easier to install than a fully rigid one. (Ống nửa linh hoạt dễ lắp đặt hơn ống hoàn toàn cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể với "semirigid" đây tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "semirigid" do tính chuyên ngành của từ này.