semiskilled
A semiskilled worker assembles electronic components on a factory production line.
Tính từ: Chỉ mức độ kỹ năng ở mức trung bình, không phải là lao động phổ thông (không yêu cầu kỹ năng) cũng không phải là lao động lành nghề (yêu cầu kỹ năng cao). "Semiskilled" mô tả công việc hoặc người lao động đòi hỏi một số kỹ năng nhất định, nhưng không ở mức chuyên sâu hoặc tay nghề cao.
- (Nhà máy đã thuê nhiều công nhân bán lành nghề để vận hành dây chuyền lắp ráp.)
- (Cô ấy nhận một công việc bán lành nghề với vai trò vận hành máy sau khi hoàn thành khóa đào tạo ngắn hạn.)
- (Công nhân bốc xếp bán lành nghề là cần thiết để xử lý hàng hóa hiệu quả.)
- "semiskilled labor": lao động bán lành nghề, thường được dùng trong kinh tế học để phân loại lực lượng lao động.
- The demand for semiskilled labor has increased in the manufacturing sector. (Nhu cầu về lao động bán lành nghề đã tăng trong lĩnh vực sản xuất.)
- "semiskilled position": vị trí công việc đòi hỏi kỹ năng trung cấp.
- He applied for a semiskilled position at the construction site. (Anh ấy đã nộp đơn xin một vị trí bán lành nghề tại công trường xây dựng.)
- Skilled (adj): lành nghề, có tay nghề cao.
- Skilled carpenters are in high demand. (Thợ mộc lành nghề đang có nhu cầu cao.)
- Unskilled (adj): không có kỹ năng, lao động phổ thông.
- Unskilled workers often perform simple tasks. (Công nhân không có kỹ năng thường thực hiện các nhiệm vụ đơn giản.)
- Semi-skilled: bán lành nghề (cách viết có dấu gạch nối).
- Moderately skilled: có kỹ năng ở mức vừa phải.
- Partially trained: được đào tạo một phần.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semiskilled". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to work as": - To work as a semiskilled operator (làm việc như một người vận hành bán lành nghề). - He works as a semiskilled technician at the plant. (Anh ấy làm việc như một kỹ thuật viên bán lành nghề tại nhà máy.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "semiskilled". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh phân loại lao động.