semisoft
Định nghĩa
Tính từ:
- Hơi mềm, mềm vừa phải: "semisoft" mô tả một vật có độ mềm ở mức trung bình, không quá cứng cũng không quá mềm. Từ này thường dùng để chỉ kết cấu của thực phẩm, đặc biệt là phô mai.
Ví dụ sử dụng
- (Loại phô mai này hơi mềm, rất thích hợp để phết lên bánh quy giòn.)
- (Chiếc gối có lớp đệm hơi mềm, vừa nâng đỡ vừa thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semisoft cheese": phô mai mềm vừa phải, như phô mai Gouda hoặc Edam.
- Semisoft cheeses are often aged for a short time, giving them a mild flavor. (Phô mai hơi mềm thường được ủ trong thời gian ngắn, tạo ra hương vị nhẹ nhàng.)
"semisoft texture": kết cấu hơi mềm, thường dùng trong mô tả vật liệu hoặc sản phẩm.
- The semisoft texture of the clay makes it easy to mold. (Kết cấu hơi mềm của đất sét giúp dễ dàng nặn hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft (tính từ): mềm, trái ngược với cứng.
- Semihard (tính từ): hơi cứng, thường dùng cho phô mai có độ cứng cao hơn.
- Semiliquid (tính từ): hơi lỏng, sệt.
Từ đồng nghĩa
- Medium-soft: mềm vừa phải.
- Slightly soft: hơi mềm.
- Tender: mềm (thường dùng cho thịt hoặc rau củ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "semisoft", vì đây là tính từ mô tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "semisoft". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực.