semisolid

semisolid

The scientist stirs the semisolid mixture in a glass beaker.

Định nghĩa

Tính từ: tính chất nửa rắn, tức làtrạng thái trung gian giữa chất rắn chất lỏng, độ cứng độ nhớt nằm giữa hai trạng thái này. Một chất "semisolid" thường giữ được hình dạng nhất định nhưng vẫn có thể chảy hoặc biến dạng dưới áp lực.

dụ sử dụng
  • (Thuốc mỡ một hỗn hợp nửa rắn, dễ dàng thoa lên da.)
  • (nhiệt độ phòng dạng nửa rắn, đủ mềm để phết nhưng không phải chất lỏng.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu các vật liệu nửa rắn như dòng bùn, hành vi nằm giữa chất rắn chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học vật liệu: "semisolid" mô tả các gel, kem, hoặc bùn độ nhớt cao.
    • The semisolid state of the polymer allows it to be molded without heating. (Trạng thái nửa rắn của polymer cho phép được đúc khuôn không cần gia nhiệt.)
  • Trong y học: "semisolid" thường dùng cho các dạng bào chế thuốc như kem bôi, thuốc mỡ.
    • Semisolid formulations are preferred for topical drug delivery. (Các công thức nửa rắn được ưa chuộng để đưa thuốc qua da.)
Biến thể từ gần giống
  • Semisolidity (danh từ): tính chất nửa rắn.
    • The semisolidity of the clay makes it perfect for pottery. (Tính nửa rắn của đất sét làm trở nên hoàn hảo để làm gốm.)
  • Quasisolid (tính từ): gần như rắn, tương tự semisolid nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bán rắn: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
    • Chất bán rắn này độ nhớt cao hơn chất lỏng thông thường. (This semisolid substance has higher viscosity than ordinary liquids.)
  • Nhão nửa rắn: dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc địa chất.
    • Hỗn hợp nhão nửa rắn này rất khó khuấy. (This semisolid paste is difficult to stir.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "semisolid". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả trạng thái: - Set into a semisolid: đông lại thành dạng nửa rắn. - The mixture will set into a semisolid after cooling. (Hỗn hợp sẽ đông lại thành dạng nửa rắn sau khi làm lạnh.) - Remain semisolid: giữ nguyên trạng thái nửa rắn. - The gel remains semisolid even at high temperatures. (Gel vẫn giữ trạng thái nửa rắn ngay cảnhiệt độ cao.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "semisolid". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các so sánh ẩn dụ: - Between a rock and a hard place (giữa hai lựa chọn khó khăn) — không liên quan trực tiếp nhưng gợi ý trạng thái trung gian như của semisolid.