semisynthetic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bán tổng hợp: "semisynthetic" dùng để chỉ các chất hoặc vật liệu được tạo ra bằng cách biến đổi hóa học các chất tự nhiên, kết hợp giữa nguồn gốc tự nhiên và quy trình tổng hợp nhân tạo. Không hoàn toàn tự nhiên cũng không hoàn toàn nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many modern antibiotics are semisynthetic, derived from natural molds but chemically modified. (Nhiều loại kháng sinh hiện đại là bán tổng hợp, có nguồn gốc từ nấm mốc tự nhiên nhưng được biến đổi hóa học.)
- The fabric is semisynthetic, made from cellulose but treated with chemicals. (Loại vải này là bán tổng hợp, được làm từ cellulose nhưng xử lý bằng hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semisynthetic compound": hợp chất bán tổng hợp, thường dùng trong dược phẩm.
- Penicillin G can be turned into semisynthetic compounds like ampicillin. (Penicillin G có thể được chuyển thành các hợp chất bán tổng hợp như ampicillin.)
"semisynthetic fiber": sợi bán tổng hợp, như rayon hoặc acetate.
- Rayon is a semisynthetic fiber derived from wood pulp. (Rayon là một loại sợi bán tổng hợp có nguồn gốc từ bột gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Synthetic (tính từ): tổng hợp hoàn toàn, không có nguồn gốc tự nhiên.
- Nylon is a synthetic polymer. (Nylon là một polymer tổng hợp.)
Natural (tính từ): tự nhiên, không qua chế biến hóa học.
- Cotton is a natural fiber. (Bông là một loại sợi tự nhiên.)
Biosynthetic (tính từ): tổng hợp sinh học, do cơ thể sống tạo ra.
- Insulin produced by bacteria is biosynthetic. (Insulin do vi khuẩn sản xuất là tổng hợp sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Partially synthetic: một phần tổng hợp.
- Semi-artificial: bán nhân tạo.
Các cụm từ liên quan
- Semisynthetic derivative: dẫn xuất bán tổng hợp.
- This semisynthetic derivative of morphine is used as a painkiller. (Dẫn xuất bán tổng hợp này của morphin được dùng làm thuốc giảm đau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "semisynthetic".