semiterrestrial
Định nghĩa
Tính từ: Chủ yếu nhưng không hoàn toàn sống trên cạn; có đặc điểm của môi trường sống cả trên cạn lẫn dưới nước, nhưng nghiêng về phần trên cạn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cua này là một loài bán cạn, dành phần lớn thời gian trên cạn nhưng quay lại nước để sinh sản.)
- (Một số loài ếch là bán cạn, sống trong môi trường ẩm ướt trên cạn thay vì dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semiterrestrial habitat": môi trường sống bán cạn, nơi có sự pha trộn giữa điều kiện trên cạn và dưới nước.
- Mangrove forests provide a semiterrestrial habitat for many organisms. (Rừng ngập mặn cung cấp một môi trường sống bán cạn cho nhiều sinh vật.)
- "semiterrestrial adaptation": sự thích nghi bán cạn, chỉ các đặc điểm tiến hóa giúp sinh vật sống được cả trên cạn và dưới nước.
- The semiterrestrial adaptation of turtles includes both lungs and the ability to hold their breath. (Sự thích nghi bán cạn của rùa bao gồm cả phổi và khả năng nín thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrestrial (tính từ): sống trên cạn hoàn toàn.
- Lions are terrestrial animals. (Sư tử là động vật sống trên cạn.)
- Aquatic (tính từ): sống dưới nước hoàn toàn.
- Fish are aquatic creatures. (Cá là sinh vật sống dưới nước.)
- Semiaquatic (tính từ): chủ yếu sống dưới nước nhưng cũng có thể lên cạn.
- Beavers are semiaquatic mammals. (Hải ly là động vật có vú bán thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Partly terrestrial: một phần sống trên cạn.
- Mainly land-dwelling: chủ yếu sống trên cạn.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "semiterrestrial".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "semiterrestrial".