semitrance

semitrance

A patient in a semitrance follows the doctor's simple commands.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái nửa nửa tỉnh, một trạng thái giống như xuất thần (trance) nhưngmức độ nhẹ hơn. Trong trạng thái này, người đó có thể làm theo hướng dẫn, nhưng khả năng hành động tự nguyện (chủ động tự quyết) bị yếu hoặc không .

dụ sử dụng
  • (Nhà thôi miên đã tạo ra trạng thái nửa nửa tỉnhbệnh nhân, cho phép anh ta trả lời các câu hỏi không ý thức hoàn toàn.)
  • (Trong buổi thiền, ấy bước vào trạng thái nửa nửa tỉnh, nơi vẫn có thể nghe thấy giọng của người hướng dẫn nhưng cảm thấy tách rời khỏi cơ thể mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a semitrance": đangtrong trạng thái nửa nửa tỉnh.
    • He was in a semitrance, able to follow simple commands but not to initiate complex actions. (Anh ấy đangtrong trạng thái nửa nửa tỉnh, có thể làm theo các mệnh lệnh đơn giản nhưng không thể bắt đầu các hành động phức tạp.)
  • "to induce a semitrance": gây ra trạng thái nửa nửa tỉnh (thường dùng trong thôi miên hoặc thiền định).
    • The therapist used rhythmic breathing to induce a semitrance in the client for therapeutic purposes. (Nhà trị liệu đã sử dụng hít thở nhịp nhàng để gây ra trạng thái nửa nửa tỉnhkhách hàng nhằm mục đích trị liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi- (tiền tố): một nửa, nửa chừng (kết hợp với các từ khác để chỉ trạng thái không hoàn toàn).
  • Trance (danh từ): trạng thái xuất thần, mệt (mức độ sâu hơn semitrance).
  • Semiconscious (tính từ): nửa tỉnh nửa , mơ hồ nhận thức.
Từ đồng nghĩa
  • Stupor (danh từ): trạng thái đờ đẫn, lờ đờ (thường do say rượu hoặc sốc).
    • After the accident, he lay in a stupor, barely responding to stimuli. (Sau tai nạn, anh ấy nằm trong trạng thái đờ đẫn, hầu như không phản ứng với các kích thích.)
  • Hypnagogic state (danh từ): trạng thái chuyển tiếp giữa thức ngủ.
    • The hypnagogic state is similar to a semitrance in that awareness is reduced but not absent. (Trạng thái chuyển tiếp giữa thức ngủ tương tự như trạng thái nửa nửa tỉnhchỗ nhận thức bị giảm nhưng không mất hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semitrance", nhưng các động từ thường đi kèm: - Fall into a semitrance: rơi vào trạng thái nửa nửa tỉnh. - She fell into a semitrance while listening to the monotonous lecture. ( ấy rơi vào trạng thái nửa nửa tỉnh khi nghe bài giảng đều đều.) - Bring someone out of a semitrance: đưa ai đó ra khỏi trạng thái nửa nửa tỉnh. - The loud noise brought him out of his semitrance. (Tiếng ồn lớn đã đưa anh ấy ra khỏi trạng thái nửa nửa tỉnh.)

Thành ngữ liên quan
  • In a daze: trong trạng thái mơ hồ, choáng váng (gần nghĩa nhưng không chính xác như semitrance).
    • He walked around in a daze after receiving the shocking news. (Anh ấy đi quanh trong trạng thái mơ hồ sau khi nhận được tin sốc.)