semitropic

semitropic

A semitropic garden flourishes with lush palms and citrus trees.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của vùng cận nhiệt đới: "semitropic" mô tả các khu vực, khí hậu, hoặc thực vật nằm giữa vùng nhiệt đới ôn đới, thường mùa đông ôn hòa mùa ấm áp.
dụ sử dụng
  • (Khu vực này khí hậu cận nhiệt đới, với mùa đông ôn hòa mùa ấm áp.)
  • (Nhiều loài thực vật cận nhiệt đới có thể sống sót qua sương giá nhẹ nhưng không chịu được lạnh kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semitropic zone": vùng cận nhiệt đới.

    • The semitropic zone is known for its diverse flora and fauna. (Vùng cận nhiệt đới nổi tiếng với hệ động thực vật đa dạng.)
  • "semitropic conditions": điều kiện cận nhiệt đới.

    • The crops thrive under semitropic conditions with ample rainfall. (Cây trồng phát triển tốt trong điều kiện cận nhiệt đới với lượng mưa dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtropic (tính từ): cận nhiệt đới (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "semitropic").

    • The subtropic climate is ideal for citrus fruits. (Khí hậu cận nhiệt đới lý tưởng cho các loại trái cây họ cam quýt.)
  • Subtropical (tính từ): cận nhiệt đới (cách viết khác, thường dùng hơn).

    • Florida has a subtropical climate. (Florida khí hậu cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Subtropic: cận nhiệt đới (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Semitropical: cận nhiệt đới (dạng biến thể hiếm gặp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semitropic".
Thành ngữ liên quan
  • "semitropic paradise": thiên đường cận nhiệt đới (thường dùng để miêu tả vùng đất khí hậu dễ chịu).
    • The island is a semitropic paradise with pristine beaches. (Hòn đảo một thiên đường cận nhiệt đới với những bãi biển hoang .)