semitropics
Định nghĩa
Danh từ:
- Vùng cận nhiệt đới: "semitropics" chỉ các khu vực địa lý nằm liền kề với vùng nhiệt đới, có khí hậu ấm áp nhưng không hoàn toàn nhiệt đới, thường có mùa đông ôn hòa và mùa hè nóng ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loại trái cây họ cam quýt được trồng ở vùng cận nhiệt đới.)
- (Vùng cận nhiệt đới ở miền nam Trung Quốc có hệ sinh thái đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be located in the semitropics": nằm ở vùng cận nhiệt đới.
- Florida is partly located in the semitropics. (Florida nằm một phần ở vùng cận nhiệt đới.)
- "the climate of the semitropics": khí hậu của vùng cận nhiệt đới.
- The climate of the semitropics is suitable for growing tea. (Khí hậu của vùng cận nhiệt đới thích hợp cho việc trồng chè.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtropics (danh từ): vùng cận nhiệt đới (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The subtropics have milder winters than the tropics. (Vùng cận nhiệt đới có mùa đông ôn hòa hơn vùng nhiệt đới.)
- Subtropical (tính từ): thuộc về cận nhiệt đới.
- Subtropical plants thrive in warm, humid conditions. (Cây cận nhiệt đới phát triển mạnh trong điều kiện ấm áp, ẩm ướt.)
- Tropics (danh từ): vùng nhiệt đới.
- The tropics are hotter than the semitropics. (Vùng nhiệt đới nóng hơn vùng cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Subtropics (danh từ): vùng cận nhiệt đới (dùng thay thế trực tiếp).
- Temperate zone (danh từ): vùng ôn đới (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống, vì ôn đới mát hơn cận nhiệt đới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "semitropics". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý hoặc khí hậu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "semitropics".