semiweekly
Định nghĩa
Tính từ:
- Xảy ra hai lần một tuần: "semiweekly" mô tả một sự kiện, hoạt động, hoặc ấn phẩm diễn ra hoặc được phát hành đều đặn hai lần mỗi tuần.
Trạng từ:
- Hai lần một tuần: "semiweekly" được dùng để chỉ tần suất xảy ra của một hành động, với nghĩa là hai lần trong một tuần.
Danh từ:
- Ấn phẩm bán tuần: "semiweekly" dùng để chỉ một tạp chí, báo, hoặc ấn phẩm định kỳ được xuất bản hai lần mỗi tuần (tương đương 104 số mỗi năm).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company holds semiweekly meetings every Tuesday and Friday. (Công ty tổ chức các cuộc họp bán tuần vào mỗi thứ Ba và thứ Sáu.)
Trạng từ:
- He called home semiweekly to check on his parents. (Anh ấy gọi về nhà hai lần một tuần để hỏi thăm bố mẹ.)
Danh từ:
- The local semiweekly is delivered to subscribers on Wednesdays and Saturdays. (Tờ báo bán tuần địa phương được giao cho người đăng ký vào các ngày thứ Tư và thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semiweekly publication": một ấn phẩm xuất bản hai lần một tuần.
- Many small towns rely on a semiweekly for local news. (Nhiều thị trấn nhỏ phụ thuộc vào một tờ báo bán tuần để cập nhật tin tức địa phương.)
"Semiweekly schedule": lịch trình diễn ra hai lần một tuần.
- The semiweekly cleaning schedule ensures the office stays tidy. (Lịch dọn dẹp bán tuần đảm bảo văn phòng luôn gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Semiweekly (không có biến thể phổ biến khác; từ này thường được giữ nguyên dạng khi dùng làm tính từ, trạng từ, hoặc danh từ).
- Biweekly: xảy ra hai lần một tuần hoặc hai tuần một lần (cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Twice-weekly: hai lần một tuần (thường dùng thay thế cho "semiweekly" trong văn nói hoặc văn viết thông thường).
- The twice-weekly yoga classes are very popular. (Các lớp yoga hai lần một tuần rất phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "semiweekly".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "semiweekly".