semnopithèque

Học thuật
Thân thiện
semnopithèque

Le semnopithèque se balance de branche en branche dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vượn thờ: Một loài linh trưởng thuộc họ Khỉ Cựu thế giới (Cercopithecidae), tên khoa họcSemnopithecus. Chúng thường được tìm thấytiểu lục địa Ấn Độ được tôn kính trong một số nền văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le semnopithèque est un singe sacré en Inde. (Vượn thờmột loài khỉ linh thiêngẤn Độ.)
    • On peut observer des semnopithèques dans les forêts tropicales. (Người ta có thể quan sát thấy những con vượn thờ trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semnopithèque entelle": Tên gọi khác của loài vượn thờ phổ biến nhất, , còn được gọi là khỉ Langur.
    • Le semnopithèque entelle a une fourrure gris argenté. (Vượn thờ entelle bộ lông màu xám bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Semnopithèque de Hanuman (n.m): Vượn thờ Hanuman, một tên gọi khác dựa trên tên vị thần khỉ trong thần thoại Ấn Độ.
  • Langur (n.m): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cũng được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ nhóm khỉ này.
  • Entelle (n.m): Tên gọi tắt thường dùng cho loài .
Từ đồng nghĩa
  • Singe sacré: Khỉ linh thiêng (cách gọi theo đặc điểm văn hóa).
  • Langur: Langur (tên gọi thông thường quốc tế).
Thông tin bổ sung
  • Từ "semnopithèque" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "semno-" có nghĩa là "đáng kính, trang nghiêm" "-pitheque" có nghĩa là "khỉ". Tên gọi này phản ánh vẻ ngoài hành vi trang nghiêm của chúng, cũng như địa vị linh thiêng trong văn hóa.
semnopithèque

Le semnopithèque se balance de branche en branche dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vượn thờ