sempervivum

Học thuật
Thân thiện
sempervivum

Le sempervivum pousse sur les rochers ensoleillés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây râu thần: Một loại cây mọng nước thuộc họ Crassulaceae, thường xếp thành hình hoa thị, sống lâu năm khả năng chịu hạn tốt. Tên khoa học của chi nàySempervivum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai planté un sempervivum dans mon jardin de rocaille. (Tôi đã trồng một cây râu thần trong vườn đá của mình.)
    • Les sempervivums sont appréciés pour leur résistance à la sécheresse. (Cây râu thần được ưa chuộng khả năng chịu hạn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapis de sempervivums": Thảm cây râu thần (chỉ một nhóm nhiều cây mọc lan rộng).
    • Un tapis de sempervivums couvre le vieux mur. (Một thảm cây râu thần phủ kín bức tường .)
Biến thể từ gần giống
  • Joubarbe (n.f): Tên gọi thông thường khác của cây râu thần.
    • La joubarbe des toits est une espèce de sempervivum. (Cây râu thần trên mái nhàmột loài thuộc chi sempervivum.)
Từ đồng nghĩa
  • Artichaut sauvage: Atisô dại (tên gọi dân gian cho một số loài sempervivummột số vùng).
  • Barbe de Jupiter: Râu của thần Jupiter (một tên gọi khác theo thần thoại).
sempervivum

Le sempervivum pousse sur les rochers ensoleillés.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây râu thần