sempervivum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây râu thần: Một loại cây mọng nước thuộc họ Crassulaceae, thường có lá xếp thành hình hoa thị, sống lâu năm và có khả năng chịu hạn tốt. Tên khoa học của chi này là Sempervivum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté un sempervivum dans mon jardin de rocaille. (Tôi đã trồng một cây râu thần trong vườn đá của mình.)
- Les sempervivums sont appréciés pour leur résistance à la sécheresse. (Cây râu thần được ưa chuộng vì khả năng chịu hạn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tapis de sempervivums": Thảm cây râu thần (chỉ một nhóm nhiều cây mọc lan rộng).
- Un tapis de sempervivums couvre le vieux mur. (Một thảm cây râu thần phủ kín bức tường cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Joubarbe (n.f): Tên gọi thông thường khác của cây râu thần.
- La joubarbe des toits est une espèce de sempervivum. (Cây râu thần trên mái nhà là một loài thuộc chi sempervivum.)
Từ đồng nghĩa
- Artichaut sauvage: Atisô dại (tên gọi dân gian cho một số loài sempervivum ở một số vùng).
- Barbe de Jupiter: Râu của thần Jupiter (một tên gọi khác theo thần thoại).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây râu thần