senatus

/se'neitəs/
Học thuật
Thân thiện
senatus

The senatus gathered in the ancient forum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viện Nguyên lão: Cơ quan lập pháp tư vấn tối cao trong thời kỳ Cộng hòa La , bao gồm các nhà quý tộc cựu quan chức ảnh hưởng lớn đến chính sách của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The senatus debated the new law for hours. (Viện Nguyên lão tranh luận về luật mới trong nhiều giờ.)
    • Julius Caesar was assassinated shortly after being declared dictator for life by the senatus. (Julius Caesar bị ám sát không lâu sau khi được Viện Nguyên lão tuyên bố nhà độc tài suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senatus consultum": Sắc lệnh của Viện Nguyên lão, một nghị quyết hoặc khuyến nghị trọng lượng chính thức.

    • The war was declared by a senatus consultum. (Cuộc chiến được tuyên bố bằng một sắc lệnh của Viện Nguyên lão.)
  • "Senatus populusque Romanus" (SPQR): Viện Nguyên lão Nhân dân La , một cụm từ biểu tượng cho chính quyền Cộng hòa La .

    • The letters SPQR, standing for Senatus Populusque Romanus, were inscribed on Roman standards. (Các chữ cái SPQR, viết tắt của Viện Nguyên lão Nhân dân La , được khắc trên các biểu ngữ của La .)
Biến thể từ gần giống
  • Senate (n): Viện Nguyên lão (từ tiếng Anh hiện đại, bắt nguồn từ "senatus"); cũng dùng để chỉ Thượng viện trong nhiều hệ thống lập pháp hiện đại.
  • Senator (n): Thượng nghị sĩ, thành viên của Viện Nguyên lão hoặc Thượng viện.
  • Senatorial (adj): (thuộc về) Viện Nguyên lão hoặc thượng nghị sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Council of Elders: Hội đồng Trưởng lão (cách gọi chung cho các cơ quan tương tự).
  • Governing Assembly: Hội đồng Quản trị Tối cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "senatus" một cách riêng biệt. Cụm từ mang tính lịch sử "Senatus Populusque Romanus" (SPQR) đã được đề cậptrên.)

senatus

The senatus gathered in the ancient forum.

danh từ
  1. viện nguyên lão (cổ La )