send a message
Cụm động từ (Phrasal Verb) - Gửi một thông điệp: Hành động truyền tải một ý nghĩa, thái độ hoặc tín hiệu nào đó, thông qua hành động, lời nói, hoặc biểu tượng, không nhất thiết bằng lời nói trực tiếp. - Đưa ra một tín hiệu: "send a message" có nghĩa là tạo ra hoặc cung cấp một dấu hiệu, thường mang tính ẩn dụ, để thể hiện quan điểm hoặc cảnh báo.
- (Sự thiếu hụt giáo viên giỏi gửi một thông điệp mạnh mẽ đến tất cả các bậc phụ huynh trong cộng đồng.)
- (Bằng cách từ chối đàm phán, chính phủ đã gửi một thông điệp rõ ràng rằng họ sẽ không thỏa hiệp.)
- (Sự im lặng của cô ấy đã gửi một thông điệp không đồng tình.)
"send a strong message": gửi một thông điệp mạnh mẽ (thường dùng để nhấn mạnh tác động).
- The protest sent a strong message to the authorities. (Cuộc biểu tình đã gửi một thông điệp mạnh mẽ đến chính quyền.)
"send a clear message": gửi một thông điệp rõ ràng.
- The new policy sends a clear message about the company's priorities. (Chính sách mới gửi một thông điệp rõ ràng về các ưu tiên của công ty.)
Message (danh từ): thông điệp, nội dung được truyền tải.
- The message of the speech was about unity. (Thông điệp của bài phát biểu là về sự đoàn kết.)
Sender (danh từ): người gửi.
- The sender of the email was anonymous. (Người gửi email là ẩn danh.)
Convey a message: truyền tải một thông điệp.
- His actions convey a message of hope. (Hành động của anh ấy truyền tải một thông điệp hy vọng.)
Signal: tín hiệu, dấu hiệu.
- The company's decision signals a change in strategy. (Quyết định của công ty là một tín hiệu về sự thay đổi chiến lược.)
Get the message: hiểu được thông điệp, nhận ra ý định.
- After several warnings, he finally got the message. (Sau vài lần cảnh báo, cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra thông điệp.)
Mixed message: thông điệp mâu thuẫn.
- His words and actions sent a mixed message. (Lời nói và hành động của anh ấy gửi một thông điệp mâu thuẫn.)
- Send a message loud and clear: gửi một thông điệp một cách rõ ràng và không thể nhầm lẫn.
- The election results sent a message loud and clear to the ruling party. (Kết quả bầu cử đã gửi một thông điệp rõ ràng và không thể nhầm lẫn đến đảng cầm quyền.)