send around

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Gửi đi khắp nơi, chuyển tiếp đến nhiều ngườihành động gửi một thứ đó (thông tin, tài liệu, vật phẩm) đến nhiều người hoặc nhiều địa điểm khác nhau, thường qua một hệ thống hoặc mạng lưới.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang gửi đi khắp nơi một lời kêu gọi quyên góp tiền.)
  • (Người quản lý đã gửi một thông báo đến tất cả nhân viên.)
  • (Chúng ta cần gửi chương trình cuộc họp đến mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "send around an email": gửi email hàng loạt.
    • Please send around an email with the updated schedule. (Vui lòng gửi email hàng loạt với lịch trình cập nhật.)
  • "send around a petition": lưu hành đơn kiến nghị.
    • They are sending around a petition to gather signatures. (Họ đang lưu hành một đơn kiến nghị để thu thập chữ ký.)
  • "send around a sample": gửi mẫu thử đến nhiều nơi.
    • The company sent around a sample of the new product to potential clients. (Công ty đã gửi mẫu thử của sản phẩm mới đến các khách hàng tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Send out: gửi đi (thường dùng cho số lượng lớn).
    • They sent out invitations to the party. (Họ đã gửi thiệp mời đi dự tiệc.)
  • Send round: biến thể đồng nghĩa của .
    • He sent round a notice about the change in policy. (Anh ấy đã gửi thông báo về sự thay đổi chính sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribute: phân phát, phân phối.
    • The charity distributed food to the homeless. (Tổ chức từ thiện đã phân phát thực phẩm cho ngườigia cư.)
  • Circulate: lưu hành, truyền đi.
    • The document was circulated among the board members. (Tài liệu đã được lưu hành giữa các thành viên hội đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send off: gửi đi (qua bưu điện).
    • I need to send off this package today. (Tôi cần gửi gói hàng này hôm nay.)
  • Send up: chế nhạo, nhại lại (thường dùng trong hài kịch).
    • The comedian sent up the politician's speech. (Diễn viên hài đã nhại lại bài phát biểu của chính trị gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Send around the hat: quyên góp tiền (thường trong một nhóm).
    • After the accident, they sent around the hat to help the family. (Sau tai nạn, họ đã quyên góp tiền để giúp đỡ gia đình.)