send away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Sa thải, đuổi việc: "send away" có nghĩa chấm dứt hợp đồng lao động của ai đó, buộc họ phải rời khỏi công việc hoặc vị trí của mình. - Đuổi đi, tống khứ: "send away" cũng dùng để chỉ hành động yêu cầu ai đó rời đi, thường không muốn tiếp xúc hoặc liên quan đến họ.

dụ sử dụng
  • Sa thải, đuổi việc:

    • The boss sent away his secretary yesterday. (Ông chủ đã sa thải thư ký của mình vào ngày hôm qua.)
    • The company sent away 25% of its workers due to financial difficulties. (Công ty đã sa thải 25% nhân viên của mình do khó khăn tài chính.)
  • Đuổi đi, tống khứ:

    • They sent away their daughter after she had a child out of wedlock. (Họ đã đuổi con gái của mình đi sau khi ấy con ngoài giá thú.)
    • The teacher sent away the noisy student from the classroom. (Giáo viên đã đuổi học sinh ồn ào ra khỏi lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "send away for something": gửi yêu cầu mua hàng qua thư hoặc đặt hàng từ xa.

    • I sent away for a new book catalog last week. (Tôi đã gửi thư yêu cầu danh mục sách mới vào tuần trước.)
  • "send someone away with a flea in their ear" (thành ngữ): đuổi ai đi một cách phũ phàng, khiến họ xấu hổ.

    • He tried to borrow money, but she sent him away with a flea in his ear. (Anh ta cố vay tiền, nhưng ấy đã đuổi anh ta đi một cách phũ phàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Send-off (danh từ): buổi tiễn đưa, lễ chia tay.

    • We gave him a warm send-off before his trip. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiễn đưa ấm áp cho anh ấy trước chuyến đi.)
  • Away (trạng từ): xa, đi khỏi.

    • He walked away without saying a word. (Anh ấy bước đi không nói một lời nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire (động từ): sa thải (thông tục).

    • She was fired for being late too often. ( ấy bị sa thải đi làm muộn quá nhiều lần.)
  • Dismiss (động từ): đuổi, giải tán (trang trọng hơn).

    • The manager dismissed the employee immediately. (Người quản lý đã đuổi việc nhân viên đó ngay lập tức.)
  • Expel (động từ): đuổi học, trục xuất (dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc tổ chức).

    • The student was expelled for cheating. (Học sinh đó đã bị đuổi học gian lận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send off: gửi đi (thư, bưu kiện); tiễn ai đó.

    • I sent off the package this morning. (Tôi đã gửi bưu kiện đi sáng nay.)
    • They sent off the soldier with a parade. (Họ đã tiễn người lính bằng một cuộc diễu hành.)
  • Send out: phát ra, gửi đi (thông báo, tín hiệu).

    • The company sent out invitations to the event. (Công ty đã gửi thiệp mời đến sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Send to Coventry: tẩy chay ai đó, không nói chuyện với họ.

    • After the argument, the group sent him to Coventry. (Sau cuộc tranh cãi, cả nhóm đã tẩy chay anh ta.)
  • Send packing: đuổi đi, sa thải ai đó một cách đột ngột.

    • The manager was so angry that he sent the new employee packing. (Người quản lý tức giận đến mức sa thải nhân viên mới ngay lập tức.)
send away
The boss had to send away the employee for repeated lateness.