send back
Định nghĩa
Động từ: "send back" có nghĩa là gửi trả lại, trả về một vật, một người, hoặc một vấn đề (thường là hồ sơ, vụ việc) đến nơi xuất phát hoặc đến một cơ quan/cấp có thẩm quyền khác để xem xét, xử lý lại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng đã gửi trả miếng bít tết bị cháy lại cho bếp.)
- (Thẩm phán quyết định gửi trả vụ án lại cho tòa án cấp dưới để xét xử lại.)
- (Nếu bạn nhận được một món đồ bị hỏng, bạn có thể gửi trả lại nó để được hoàn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"send back (a matter/legal case)": dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, chỉ việc chuyển vụ việc từ cấp cao hơn xuống cấp thấp hơn để xử lý lại.
- The Supreme Court sent the case back to the district court for further investigation. (Tòa án Tối cao đã gửi trả vụ án lại cho tòa án quận để điều tra thêm.)
"send back (a person)": đưa một người trở lại nơi họ đến (ví dụ: trục xuất, gửi về nước).
- The immigration authorities sent the illegal immigrants back to their home country. (Cơ quan nhập cư đã gửi trả những người nhập cư bất hợp pháp về nước họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Send-back (danh từ): hành động hoặc quá trình gửi trả lại (thường dùng trong thương mại, hành chính).
- The company has a 30-day send-back policy for defective products. (Công ty có chính sách gửi trả lại trong vòng 30 ngày đối với sản phẩm bị lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Return: trả lại (thông dụng hơn, dùng cho vật phẩm).
- Remand: gửi trả lại (tòa án, vụ án) – từ chuyên ngành pháp lý.
- Reject: từ chối nhận, trả về (thường dùng khi không chấp nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Send back to: gửi trả về cho ai đó hoặc nơi nào đó.
- Please send the package back to the sender. (Vui lòng gửi trả gói hàng lại cho người gửi.)
Send back for: gửi trả để làm gì (ví dụ: để sửa chữa, để xem xét lại).
- The report was sent back for revision. (Bản báo cáo đã được gửi trả lại để sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
- Send something back with a note: gửi trả lại kèm theo lời nhắn.
- She sent back the invitation with a note of apology. (Cô ấy đã gửi trả lại lời mời kèm theo một lời xin lỗi.)