send down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đuổi học tạm thời: "send down" có nghĩa đình chỉ tạm thời một sinh viên khỏi trường đại học hoặc cao đẳng, thường lý do kỷ luật. Cách dùng này phổ biếnAnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã bị đuổi học tạm thời gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.)
  • (Trường đại học quyết định đình chỉ tạm thời sinh viên đã phá hoại thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent down from Oxford/Cambridge": bị đuổi học tạm thời khỏi Oxford hoặc Cambridge.
    • He was sent down from Oxford for failing to pay his tuition. (Anh ấy bị đuổi học tạm thời khỏi Oxford không đóng học phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Send down (n): hành động đuổi học tạm thời (dạng danh từ hiếm gặp).
    • The send down of the student caused controversy. (Việc đuổi học tạm thời sinh viên đó đã gây ra tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suspend: đình chỉ (tạm thời).
  • Expel: đuổi học (vĩnh viễn, khác biệt với "send down" tạm thời).
  • Rusticate: đuổi học tạm thời (từ cổ, dùng trong các trường đại học Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send off: gửi đi, đuổi đi.
    • The referee sent off the player for a foul. (Trọng tài đuổi cầu thủ ra khỏi sân phạm lỗi.)
  • Send out: gửi ra ngoài, phân phát.
    • They sent out invitations for the party. (Họ đã gửi thiệp mời cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Send someone down the river: phản bội ai đó (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "send down" trong giáo dục).
    • He felt betrayed when his friend sent him down the river. (Anh ấy cảm thấy bị phản bội khi bạn mình phản bội lại anh ấy.)
send down
The university decided to send down the student for a term.