send for
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): "send for" có nghĩa là gọi hoặc yêu cầu ai đó đến, hoặc yêu cầu gửi một vật gì đó đến, thường là trong tình huống cần sự trợ giúp khẩn cấp hoặc chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy rất ốm, vì vậy họ quyết định gọi bác sĩ đến.)
- (Quản lý đã yêu cầu gửi các báo cáo mới nhất từ đội ngũ bán hàng đến.)
- (Khi đám cháy bùng lên, chúng tôi ngay lập tức gọi đội cứu hỏa đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "send for someone": yêu cầu một người cụ thể đến (thường là chuyên gia, bác sĩ, luật sư).
- The ambassador sent for his interpreter to handle the negotiation. (Đại sứ đã gọi thông dịch viên của mình đến để xử lý cuộc đàm phán.)
- "send for something": yêu cầu gửi một vật, tài liệu hoặc hàng hóa đến.
- We need to send for spare parts from the factory. (Chúng tôi cần yêu cầu nhà máy gửi phụ tùng thay thế đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Send (động từ đơn): gửi (thư, hàng hóa) hoặc sai ai đó đi.
- I will send the package tomorrow. (Tôi sẽ gửi gói hàng vào ngày mai.)
- Send out for: gửi yêu cầu ra ngoài (thường là đồ ăn, tài liệu).
- Let's send out for pizza tonight. (Tối nay chúng ta hãy gọi pizza mang đến.)
Từ đồng nghĩa
- Summon: triệu tập, gọi đến (trang trọng hơn).
- The king summoned his advisors. (Nhà vua triệu tập các cố vấn của mình.)
- Call for: yêu cầu, gọi (ai đó hoặc vật gì đó).
- The situation calls for immediate action. (Tình huống yêu cầu hành động ngay lập tức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send away: gửi đi xa, đuổi đi.
- They sent away for a catalog. (Họ đã yêu cầu gửi danh mục sản phẩm đến.)
- Send up: chế giễu, nhại lại (thường trong hài kịch).
- The comedian sent up the politician's speech. (Diễn viên hài đã nhại lại bài phát biểu của chính trị gia.)
Thành ngữ liên quan
- Send for a doctor/nurse: gọi bác sĩ/y tá đến (cụm từ cố định trong tình huống khẩn cấp y tế).
- If the pain continues, send for a doctor immediately. (Nếu cơn đau tiếp tục, hãy gọi bác sĩ ngay lập tức.)