send in
send in (cụm động từ) 1. Gửi đến (qua đường bưu điện hoặc điện tử): Hành động gửi một vật gì đó (thư, tài liệu, đơn đăng ký, v.v.) đến một địa chỉ hoặc tổ chức nhất định, thường là để tham gia một cuộc thi, xin việc, hoặc đóng góp ý kiến. 2. Gọi hoặc cử ai đó vào: Yêu cầu một người hoặc một nhóm người (như bác sĩ, quân đội, nhân viên cứu hộ) đến một địa điểm cụ thể để giải quyết một tình huống khẩn cấp hoặc thực hiện nhiệm vụ.
- (Vui lòng gửi đơn đăng ký của bạn trước cuối tuần này.)
- (Công ty yêu cầu khách hàng gửi phản hồi của họ qua mạng.)
- (Chúng ta cần gửi một bác sĩ vào ngay lập tức; bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.)
- (Vị tướng quyết định cử quân tiếp viện vào để hỗ trợ tiền tuyến.)
"send in" với danh từ chỉ người: Dùng để chỉ việc cử ai đó tham gia hoặc can thiệp.
- The government sent in negotiators to resolve the hostage crisis. (Chính phủ đã cử các nhà đàm phán vào để giải quyết cuộc khủng hoảng con tin.)
"send in" với danh từ chỉ vật: Dùng trong ngữ cảnh gửi tài liệu hoặc vật phẩm.
- She sent in her resume to five different companies. (Cô ấy đã gửi sơ yếu lý lịch của mình đến năm công ty khác nhau.)
Send-in (danh từ ghép): Hành động hoặc quá trình gửi vào (thường dùng trong thể thao: "send-in" là một đường chuyền vào vòng cấm).
- The player's send-in was perfectly timed. (Đường chuyền vào của cầu thủ đó có thời điểm hoàn hảo.)
Send-off (cụm động từ): Tiễn đưa, chia tay (khác nghĩa với "send in").
- We gave him a warm send-off at the airport. (Chúng tôi đã tiễn anh ấy nồng nhiệt tại sân bay.)
- Submit: Gửi, nộp (thường dùng cho tài liệu chính thức).
- Please submit your report by Friday. (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu.)
- Dispatch: Gửi đi, cử đi (mang tính cấp bách hoặc chính thức hơn).
- The agency dispatched a team of experts. (Cơ quan đã cử một nhóm chuyên gia đi.)
- Forward: Chuyển tiếp (thư từ, thông tin).
- Could you forward this email to the manager? (Bạn có thể chuyển tiếp email này cho quản lý không?)
- Send out: Gửi đi (nhiều nơi, hoặc gửi ra ngoài).
- They sent out invitations to all guests. (Họ đã gửi thiệp mời đến tất cả khách mời.)
- Send up: Chế nhạo, nhại lại (ai đó hoặc cái gì đó).
- The comedian sent up the politician's speech. (Diễn viên hài đã chế nhạo bài phát biểu của chính trị gia.)
- Send off: Gửi đi (bằng đường bưu điện) hoặc đuổi ai đó khỏi trận đấu (trong thể thao).
- He sent off the package this morning. (Anh ấy đã gửi gói hàng đi sáng nay.)
- Send in the clowns: Cử hề vào (thành ngữ chỉ việc gọi người đến giải quyết một tình huống hài hước hoặc vô vọng).
- The situation was so chaotic that someone joked, "Send in the clowns!" (Tình huống hỗn loạn đến nỗi ai đó đã nói đùa: "Cử hề vào đi!")