send off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Gửi đi, chuyển đi: "send off" có nghĩa gửi một vật (thư, hàng hóa, thông tin) đến một địa điểm hoặc người nhận cụ thể, thường qua đường bưu điện hoặc dịch vụ vận chuyển.
    • Tiễn đưa, chia tay: "send off" cũng được dùng để chỉ hành động tiễn ai đó lên đường, thường kèm theo sự chúc phúc hoặc nghi lễ chia tay.
    • Đuổi đi, trục xuất: Trong thể thao, "send off" có nghĩa đuổi một cầu thủ ra khỏi sân (thường do phạm lỗi nghiêm trọng).
dụ sử dụng
  • Gửi đi, chuyển đi:

    • The spy sent the classified information off to Russia. (Điệp viên đã gửi thông tin mật sang Nga.)
    • I need to send off this package before 5 PM. (Tôi cần gửi gói hàng này trước 5 giờ chiều.)
  • Tiễn đưa, chia tay:

    • We gathered at the airport to send off our friend. (Chúng tôi tụ tậpsân bay để tiễn bạn mình.)
    • The family had a big dinner to send off the groom before the wedding. (Gia đình đã tổ chức một bữa tối lớn để tiễn chú rể trước đám cưới.)
  • Đuổi đi, trục xuất (thể thao):

    • The referee sent off the player for a dangerous tackle. (Trọng tài đã đuổi cầu thủ ra khỏi sân một pha vào bóng nguy hiểm.)
    • He was sent off in the second half. (Anh ấy đã bị đuổi khỏi sân trong hiệp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "send off for something": đặt hàng qua thư hoặc yêu cầu gửi thứ đó.

    • She sent off for a free sample of the new product. ( ấy đã đặt hàng qua thư để nhận mẫu thử miễn phí của sản phẩm mới.)
  • "send someone off with a bang": tiễn ai đó một cách hoành tráng.

    • The team sent off their retiring coach with a bang. (Đội bóng đã tiễn huấn luyện viên sắp nghỉ hưu một cách hoành tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Send-off (danh từ): buổi tiễn đưa, lễ chia tay.
    • They gave him a warm send-off at the party. (Họ đã tổ chức một buổi tiễn đưa ấm áp cho anh ấy tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispatch (gửi đi): thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • See off (tiễn đưa): gần nghĩa với nghĩa "tiễn đưa" của "send off".
  • Expel (trục xuất): dùng trong thể thao hoặc học đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out: phát đi, gửi đi (thường số lượng lớn).
    • The company sent out invitations to the event. (Công ty đã gửi thiệp mời đến sự kiện.)
  • Send in: gửi vào (thường đơn đăng ký, báo cáo).
    • Please send in your application by Friday. (Vui lòng gửi đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • Send off with flying colors: tiễn đưa trong vinh quang, thành công rực rỡ.
    • The students sent off their teacher with flying colors. (Các học sinh đã tiễn thầy giáo của mình trong vinh quang.)
  • Get sent off: bị đuổi khỏi sân (trong thể thao).
    • He got sent off for arguing with the referee. (Anh ấy bị đuổi khỏi sân tranh cãi với trọng tài.)