send out
Định nghĩa
Động từ ghép: "send out" có nghĩa là gửi đi, phát đi, hoặc chuyển một thứ gì đó (thông tin, vật phẩm, tín hiệu) đến nhiều người hoặc nhiều nơi khác nhau, thường là thông qua một phương tiện như thư, email, hoặc sóng vô tuyến. Nó nhấn mạnh hành động phân phát hoặc truyền tải từ một điểm trung tâm ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã gửi lời mời đến tất cả khách hàng của mình.)
- (Anh ấy đã phát tín hiệu cấp cứu khi con thuyền bắt đầu chìm.)
- (Chúng tôi cần gửi bản tin đi trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "send out for": gửi yêu cầu hoặc đặt hàng một thứ gì đó từ bên ngoài.
- Let's send out for pizza tonight. (Tối nay chúng ta hãy gọi pizza mang đến nhé.)
- "send out (a message/signal)": phát ra một tín hiệu hoặc thông điệp, có thể là theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (ví dụ: gửi tín hiệu về ý định).
- The radio tower sends out signals for miles. (Tháp radio phát tín hiệu đi xa hàng dặm.)
- By his actions, he sent out a clear message of disapproval. (Bằng hành động của mình, anh ta đã gửi đi một thông điệp rõ ràng về sự không đồng tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Send (v): gửi (nói chung, không nhấn mạnh việc phân phát ra nhiều nơi).
- I will send you the document. (Tôi sẽ gửi bạn tài liệu.)
- Sent (quá khứ của send): đã gửi.
- The package was sent yesterday. (Gói hàng đã được gửi hôm qua.)
- Sender (n): người gửi.
- The sender's address is on the envelope. (Địa chỉ người gửi ở trên phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Dispatch: gửi đi một cách nhanh chóng, thường là hàng hóa hoặc thông tin quan trọng.
- The company dispatched the goods immediately. (Công ty đã gửi hàng ngay lập tức.)
- Transmit: truyền tải (tín hiệu, thông tin), thường dùng trong kỹ thuật.
- The satellite transmits data to Earth. (Vệ tinh truyền dữ liệu về Trái Đất.)
- Distribute: phân phát, phân phối (vật phẩm hoặc thông tin đến nhiều người).
- They distributed flyers on the street. (Họ đã phát tờ rơi trên đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send off: gửi đi (thường là qua đường bưu điện), hoặc tiễn ai đó khởi hành.
- I sent off the application form yesterday. (Tôi đã gửi đơn đăng ký đi hôm qua.)
- We sent him off at the airport. (Chúng tôi đã tiễn anh ấy ở sân bay.)
- Send in: gửi vào (bài viết, đơn đăng ký) cho một tổ chức hoặc cuộc thi.
- Please send in your entry by the deadline. (Vui lòng gửi bài dự thi của bạn trước hạn chót.)
- Send over: gửi qua (thường là đến một địa điểm cụ thể).
- Can you send over the files to my office? (Bạn có thể gửi các tập tin qua văn phòng của tôi không?)
Thành ngữ liên quan
- Send out an SOS: gửi tín hiệu cấp cứu (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- When the project failed, he sent out an SOS for help. (Khi dự án thất bại, anh ấy đã gửi tín hiệu cấp cứu để xin giúp đỡ.)
- Send out feelers: thăm dò ý kiến hoặc phản ứng từ người khác.
- The politician sent out feelers to gauge public opinion. (Chính trị gia đã thăm dò dư luận để đánh giá ý kiến công chúng.)