send packing

Định nghĩa

Cụm động từ: "send packing" có nghĩa đuổi ai đó đi, chấm dứt mối quan hệ hoặc sự hợp tác một cách dứt khoát, thường họ không còn được mong đợi hoặc họ đã làm điều đó không chấp nhận được.

Hướng dẫn sử dụng
  • Cụm từ này mang tính thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không trang trọng.
  • thể hiện hành động chủ động mạnh mẽ từ phía người ra quyết định.
  • Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp ( dụ: "them", "her", "the employee").
dụ sử dụng
  • (Họ đã đuổi ấy đi sau khi con ngoài giá thú.)
  • (Người quản lý đã đuổi nhân viên lười biếng đi sau nhiều lần cảnh báo.)
  • ( ấy đã đuổi vị khách thô lỗ đi không do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be sent packing": dạng bị động, chỉ việc bị đuổi đi.
    • He was sent packing from the team after the scandal. (Anh ta đã bị đuổi khỏi đội sau vụ bê bối.)
  • "To send someone packing": nhấn mạnh hành động chủ động.
    • The company sent the underperforming salesman packing. (Công ty đã đuổi nhân viên bán hàng kém hiệu quả đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Send (động từ): gửi, sai bảo.
  • Packing (danh từ/động từ): hành động đóng gói; trong cụm này, "packing" chỉ việc thu dọn đồ đạc để rời đi.
Từ đồng nghĩa
  • Đuổi đi: , , .
  • Chấm dứt hợp tác: , (trong công việc), (trong quan hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send off: tiễn đi, gửi đi (thường mang nghĩa tích cực hơn).
    • They sent the package off this morning. (Họ đã gửi gói hàng đi sáng nay.)
  • Send away: gửi đi xa, đuổi đi.
    • The school sent the troublemaker away. (Trường học đã đuổi kẻ gây rối đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the boot: đuổi ai đó ra khỏi công việc hoặc tổ chức.
    • The boss gave him the boot after the mistake. (Sếp đã đuổi anh ta sau sai lầm.)
  • Show someone the door: yêu cầu ai đó rời đi.
    • She showed the unwelcome visitor the door. ( ấy đã mời vị khách không mời đến ra khỏi cửa.)