senecio cineraria

Định nghĩa

Danh từ: Senecio cineraria một loại cây lâu năm, cứng cáp, nhiều cành, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Đặc điểm nổi bật của thân lông màu trắng rất dày, tạo vẻ ngoài như phủ bạc.

dụ sử dụng
  • thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn ven biển khả năng chịu hạn tốt.
  • của màu trắng bạc, giúp cây nổi bật trong các luống hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn, được dùng để tạo điểm nhấn nhờ màu sắc tương phản với các loại cây xanh khác.
  • Loại cây này còn được biết đến với tên thông dụng "cây bạc" (silver dust), thường xuất hiện trong các thiết kế cảnh quan hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Cineraria (danh từ): Tên rút gọn thường dùng để chỉ các loại cây cùng chi, đặc biệt .
  • Silver dust (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh, dịch "bụi bạc", ám chỉ lớp lông trắng trên .
Từ đồng nghĩa
  • Cây bạc: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.
  • Cây cúc bạc: Một tên gọi khác mô tả đặc điểm màu bạc của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học.)

senecio cineraria
A gardener plants senecio cineraria in a sunny rock garden.