senefelder

Định nghĩa

Danh từ riêng
- Senefelder tên của một nhà in người Đức, người đã phát minh ra kỹ thuật in thạch bản (lithography). Ông sống từ năm 1771 đến năm 1834.

dụ sử dụng
  • (Alois Senefelder được ghi nhận người phát minh ra kỹ thuật in thạch bản vào năm 1796.)
  • (Ngành in ấn đã được cách mạng hóa nhờ phát minh của Senefelder.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Senefelder" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật in ấn, đặc biệt khi nói về sự phát triển của in thạch bản.
  • Có thể xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như "Senefelder's process" (quy trình Senefelder) để chỉ phương pháp in thạch bản nguyên thủy.
Biến thể từ gần giống
  • Senefelder danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Lithography (danh từ): kỹ thuật in thạch bản.
      • Lithography was invented by Senefelder. (Kỹ thuật in thạch bản được phát minh bởi Senefelder.)
    • Senefelder's process (cụm danh từ): quy trình in thạch bản do Senefelder phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • Người phát minh ra in thạch bản: cách diễn giải thay thế khi không muốn dùng tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Senefelder".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "senefelder"

senefelder
A printer demonstrates the lithography technique invented by Senefelder.