senestrorsum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ, Phó từ (không đổi):
- Xoắn trái: Mô tả hướng xoắn hoặc cuộn của một vật thể (thường là trong sinh học, như vỏ ốc, dây leo) theo chiều từ phải sang trái, ngược chiều kim đồng hồ khi nhìn từ đỉnh xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Phó từ:
- La coquille de ce gastéropode est senestrorsum. (Vỏ của loài chân bụng này xoắn trái.)
- La plante grimpe senestrorsum autour du tuteur. (Cây leo cuốn quanh cọc theo hướng xoắn trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và thực vật học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả chính xác hướng phát triển xoắn ốc.
- La spécificité de cette espèce est sa croissance senestrorsum. (Đặc điểm của loài này là sự phát triển theo kiểu xoắn trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Dextrorsum (tính từ, phó từ): Xoắn phải (theo chiều kim đồng hồ). Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- La majorité des escargots ont une coquille dextrorsum. (Đa số ốc sên có vỏ xoắn phải.)
Từ đồng nghĩa
- À enroulement senestre: Có sự cuộn trái.
- À spirale gauche: Theo hình xoắn ốc trái.
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Senestrorsum" là một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, thực vật học hoặc giải phẫu học. Nó hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.