sengreen

/'sengri:n/
Học thuật
Thân thiện
sengreen

A small sengreen grows in a crack on a stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cảnh thiên bờ tường: Một loại cây nhỏ, thường mọc trên tường đá hoặc vách đá, hoa màu hồng hoặc tím. Tên khoa học thường Sempervivum tectorum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stone wall was covered in sengreen. (Bức tường đá được phủ đầy cây cảnh thiên.)
    • She planted some sengreen in the cracks of the garden path. ( ấy trồng một ít cây cảnh thiên vào các khe nứt của lối đi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as hardy as sengreen": cứng cáp, kiên cường như cây cảnh thiên (ám chỉ khả năng chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt).
    • After years of hardship, he remained as hardy as sengreen. (Sau nhiều năm gian khó, ông ấy vẫn cứng cáp như cây cảnh thiên bờ tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Houseleek: Tên tiếng Anh khác cho cùng một loài cây .
  • Sempervivum: Tên gọi chung của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Hen-and-chicks: Một tên gọi thông thường khác cho cây cảnh thiên, dựa trên cách mọc (cây mẹ bao quanh bởi nhiều cây con).
  • Live-forever: Tên gọi thể hiện sức sống mãnh liệt của loài cây này.
sengreen

A small sengreen grows in a crack on a stone wall.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cảnh thiên bờ tường