senior moment

Định nghĩa

Danh từ: Một khoảnh khắc mất trí nhớ tạm thời, đặc biệt thường xảy rangười lớn tuổi. Thuật ngữ này dùng để mô tả những lúc một người (thường người cao tuổi) đột nhiên quên một điều đó, chẳng hạn như tên người, một từ ngữ, hoặc lý do họ bước vào phòng. "Senior moment" mang sắc thái hài hước nhẹ nhàng, không phải một chẩn đoán y khoa chính thức.

dụ sử dụng
  • (Tôi bước vào bếp hoàn toàn quên mất mình đang tìm . Tôi đang một cơn lẫn tuổi già.)
  • (Anh ấy không thể nhớ số điện thoại của chính mình trong cuộc họp. Anh ấy đổ lỗi cho một cơn mất trí tạm thời.)
  • ( tôi thường đùa về việc một cơn lẫn tuổi già khi để sai kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong văn nói thân mật, hài hước, để giảm nhẹ sự bối rối khi quên một việc đó.
  • Mặc dù từ "senior" (người cao tuổi), nhưng đôi khi người trẻ cũng dùng cụm từ này để tự trêu mình khi quên việc, dụ: (Tôi mới 25 tuổi, nhưng tôi đã bắt đầu những cơn lẫn tuổi già rồi!)
  • Lưu ý: Không nên dùng thuật ngữ này trong các bối cảnh y khoa chính thức hoặc khi nói về chứng mất trí nhớ nghiêm trọng (như Alzheimer), mang tính chất nhẹ nhàng, không chính xác về mặt lâm sàng.
Biến thể từ gần giống
  • Senior moment (danh từ): dạng phổ biến nhất.
  • To have a senior moment (cụm động từ): trải qua một cơn lẫn tuổi già.
    • She had a senior moment at the supermarket. ( ấy đã một cơn lẫn tuổi giàsiêu thị.)
  • Brain fart (danh từ, tiếng lóng): cũng chỉ sự quên tạm thời, nhưng ít trang trọng mang tính hài hước hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Memory lapse (cụm danh từ): sự mất trí nhớ tạm thời.
  • Lapse of memory (cụm danh từ): sự suy giảm trí nhớ nhất thời.
  • Blanking out (cụm động từ): đột nhiên không nhớ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To slip one's mind: quên mất (một điều đó).
    • I'm sorry, your name just slipped my mind. (Xin lỗi, tôi vừa quên mất tên bạn.)
  • To draw a blank: không thể nhớ ra điều .
    • I tried to remember her address, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ địa chỉ của ấy, nhưng hoàn toàn không nhớ ra.)
Thành ngữ liên quan
  • A senior moment (thành ngữ): khoảnh khắc lẫn tuổi già.
    • Don't worry about forgetting his name; it's just a senior moment. (Đừng lo về việc quên tên anh ấy; đó chỉ một cơn lẫn tuổi già thôi.)
senior moment
An older man has a senior moment and forgets where he put his reading glasses.