sennacherib

sennacherib

Sennacherib stands before the walls of Nineveh, overseeing its reconstruction.

Định nghĩa

Sennacherib một danh từ riêng, chỉ một vị vua của đế quốc Assyria cổ đại. Ông trị vì từ năm 705 TCN đến năm 681 TCN nổi tiếng với các chiến dịch quân sự, đặc biệt cuộc xâm lược Judea hai lần, đánh bại Babylon, tái thiết thành phố Nineveh thành một thủ đô tráng lệ sau khi bị người Babylon phá hủy.

dụ sử dụng
  • (Sennacherib một vị vua hùng mạnh của Assyria, người đã mở rộng đế chế thông qua các cuộc chinh phạt quân sự.)
  • (Kinh Thánh đề cập đến cuộc xâm lược Judea của Sennacherib sự giải cứu thần kỳ của Jerusalem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "Sennacherib" thường được dùng để nói về sự tàn bạo quyền lực của đế quốc Assyria, hoặc như một biểu tượng của sự kiêu ngạo bị trừng phạt (theo các câu chuyện trong Kinh Thánh).
  • Các nhà khảo cổ học thường nhắc đến Sennacherib khi khai quật các công trình ở Nineveh, như cung điện hệ thống thủy lợi ông xây dựng.
Biến thể từ gần giống
  • Sennacherib một tên riêng nên không biến thể ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn bản, có thể được viết dưới dạng Sennacherib (tiếng Anh) hoặc Sennacherib (dịch thuật giữ nguyên).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như: vua Assyria, kẻ chinh phạt Nineveh.
Các cụm từ liên quan
  • Sennacherib's campaign: chiến dịch quân sự của Sennacherib.
    • Sennacherib's campaign against Judah is recorded in both Assyrian and biblical texts. (Chiến dịch của Sennacherib chống lại Judah được ghi lại trong cả văn bản Assyria Kinh Thánh.)
  • Sennacherib's palace: cung điện của Sennacherib tại Nineveh, nổi tiếng với các bức phù điêu.
    • The reliefs in Sennacherib's palace depict scenes of war and construction. (Các bức phù điêu trong cung điện của Sennacherib mô tả cảnh chiến tranh xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • As arrogant as Sennacherib: kiêu ngạo như Sennacherib (ám chỉ sự kiêu căng dẫn đến thất bại, dựa trên câu chuyện Kinh Thánh về sự sụp đổ của ông).
    • He acted as arrogant as Sennacherib, thinking no one could defeat him. (Anh ta hành động kiêu ngạo như Sennacherib, nghĩ rằng không ai có thể đánh bại mình.)