sens

sens

A person carefully tends to a small sens plant in a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, tiếng lóng): - Từ lóng chỉ cần sa: "sens" một từ lóng (slang) dùng để chỉ cần sa (marijuana), thường xuất hiện trong ngôn ngữ đường phố hoặc văn hóa giới trẻmột số khu vực. Từ này nguồn gốc từ tiếng lóng "sense" hoặc "sinsemilla" (một loại cần sa không hạt).

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị bắt với một túi cần sa trong xe.)
  • (Họ đang chuyền nhau một điếu cần sa tại bữa tiệc.)
  • (Cảnh sát tìm thấy một kho cần sa trong tòa nhà bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "sens" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính bí mật hoặc lén lút, có thể bị coi bất hợp phápnhiều quốc gia.
  • Trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, nhạc rap), "sens" xuất hiện như một từ lóng phổ biến để tránh nói thẳng tên chất cấm.
Biến thể từ gần giống
  • Sinsemilla (danh từ): một loại cần sa cao cấp, không hạt, nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha (sin semilla = không hạt). "Sens" dạng rút gọn của từ này.
  • Weed (danh từ, tiếng lóng): một từ lóng phổ biến khác cho cần sa.
  • Pot (danh từ, tiếng lóng): từ lóng thông dụng cho cần sa.
Từ đồng nghĩa
  • Marijuana (danh từ): tên chính thức của cần sa.
  • Cannabis (danh từ): tên khoa học của cần sa.
  • Grass (danh từ, tiếng lóng): từ lóng cho cần sa.
  • Herb (danh từ, tiếng lóng): từ lóng cho cần sa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sens" do đây danh từ lóng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ thông thường:
    • Smoke sens: hút cần sa.
      • They were smoking sens in the backyard. (Họ đang hút cần sasân sau.)
    • Buy sens: mua cần sa.
      • He bought some sens from a dealer. (Anh ta mua một ít cần sa từ một người bán.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "sens" do đây từ lóng đường phố. Tuy nhiên, có thể thấy trong các câu nói thông tục:
    • "Pass the sens": đưa cần sa cho người khác.
      • Hey, pass the sens, man! (Này, đưa cần sa đây, anh bạn!)