sensate

sensate

A small sensate creature feels the warmth of the sun on its back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng cảm nhận bằng giác quan: "sensate" mô tả trạng thái hoặc khả năng trải nghiệm các cảm giác vật thông qua các giác quan như xúc giác, thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác.
    • cảm giác: Từ này thường được dùng để chỉ các sinh vật sống hệ thần kinh cho phép chúng cảm nhận thế giới xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sensate creatures are capable of feeling pain and pleasure. (Các sinh vật cảm giác khả năng cảm nhận đau đớn khoái lạc.)
    • The philosopher argued that only sensate beings can experience true reality. (Nhà triết học lập luận rằng chỉ những sinh vật cảm giác mới có thể trải nghiệm thực tại đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensate experience": trải nghiệm cảm giác.

    • Art provides a rich sensate experience for the audience. (Nghệ thuật mang lại một trải nghiệm cảm giác phong phú cho khán giả.)
  • "Sensate being": sinh vật cảm giác.

    • In science fiction, robots are sometimes depicted as sensate beings. (Trong khoa học viễn tưởng, robot đôi khi được mô tả như những sinh vật cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensation (danh từ): cảm giác.

    • The sensation of cold water on the skin is refreshing. (Cảm giác nước lạnh trên da thật sảng khoái.)
  • Sensory (tính từ): thuộc về giác quan.

    • Sensory organs like eyes and ears help us perceive the world. (Các cơ quan giác quan như mắt tai giúp chúng ta nhận thức thế giới.)
  • Insensate (tính từ, trái nghĩa): vô cảm, không cảm giác.

    • The insensate rock felt nothing as the storm raged. (Hòn đácảm không cảm nhận được khi cơn bão hoành hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentient: khả năng cảm nhận, ý thức (thường dùng cho sinh vật tri giác).

    • Sentient beings deserve moral consideration. (Các sinh vật tri giác xứng đáng được xem xét về mặt đạo đức.)
  • Perceptive: khả năng nhận thức tinh tế.

    • A perceptive observer notices subtle changes in the environment. (Một người quan sát tinh tế sẽ nhận thấy những thay đổi nhỏ trong môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sensate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "sensate".